mealiness

/'mi:linis/
Học thuật
Thân thiện
mealiness

A freshly baked muffin crumbles with a slight mealiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất giống bột: Trạng thái hoặc đặc tính của một vật cấu trúc, cảm giác hoặc vẻ ngoài tương tự như bột.
    • Tính chất bột, nhiều bột: Đặc điểm của thứ đó chứa hoặc được tạo thành từ nhiều hạt bột nhỏ.
    • Tình trạng phủ đầy bột: Trạng thái bị bao phủ bởi một lớp bột mịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mealiness of the overripe pear was unpleasant. (Tính chất bở như bột của quả chín quá thật khó chịu.)
    • The mealiness of the soil indicated it was very dry. (Tính chất tơi như bột của đất cho thấy rất khô.)
    • He complained about the mealiness of the baked potato's texture. (Anh ấy phàn nàn về kết cấu bở bột của củ khoai tây nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mealiness of...": Cấu trúc thường dùng để mô tả đặc tính cụ thể của một vật.
    • The chef tried to avoid the mealiness in the cake by adjusting the recipe. (Đầu bếp cố gắng tránh tính chất bở bột trong bánh bằng cách điều chỉnh công thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Mealy (tính từ): tính chất giống bột, bở, hoặc được phủ bột.
    • The apple was old and had a mealy texture. (Quả táo đã kết cấu bở bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Powderiness: Tính chất dạng bột.
  • Farinaceous quality: Tính chất tinh bột, giống bột (thường dùng trong văn chương hoặc kỹ thuật).
  • Grittiness: Tính chất hạt, sạn (gần nghĩa, nhưng thường chỉ hạt to thô hơn).
Từ trái nghĩa
  • Juiciness: Tính chất mọng nước.
  • Crispness: Tính chất giòn.
  • Firmness: Tính chất chắc, rắn.
mealiness

A freshly baked muffin crumbles with a slight mealiness.

danh từ
  1. tính chất giống bột; tính chất bột, tính chất nhiều bột, tình trạng phủ đầy bột

Từ gần giống