mealiness

/'mi:linis/
danh từ
  1. tính chất giống bột; tính chất bột, tính chất nhiều bột, tình trạng phủ đầy bột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mealiness
A freshly baked muffin crumbles with a slight mealiness.