maleness
/'meilnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất con trai, tính chất đàn ông: Trạng thái hoặc phẩm chất đặc trưng của một người nam giới.
- Tính chất đực: Đặc điểm sinh học hoặc hành vi đặc trưng của giống đực trong các loài động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The maleness of the character was emphasized by his deep voice and strong build. (Tính chất đàn ông của nhân vật được nhấn mạnh bởi giọng nói trầm và vóc dáng mạnh mẽ của anh ta.)
- In many bird species, the bright plumage is a sign of maleness. (Ở nhiều loài chim, bộ lông sặc sỡ là dấu hiệu của tính chất đực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cultural maleness": khái niệm về tính nam được xã hội hoặc văn hóa định nghĩa, có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm.
- The concept of cultural maleness varies greatly between different societies. (Khái niệm về tính nam trong văn hóa thay đổi rất nhiều giữa các xã hội khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Male (adj, n): (thuộc) giống đực, đàn ông, con trai.
- A male lion has a large mane. (Một con sư tử đực có bờm lớn.)
Masculinity (n): sự nam tính, những đặc điểm hoặc vai trò truyền thống liên quan đến đàn ông.
- He felt pressure to conform to traditional ideals of masculinity. (Anh ấy cảm thấy áp lực phải tuân theo những lý tưởng truyền thống về sự nam tính.)
Từ đồng nghĩa
- Manhood: tình trạng là đàn ông trưởng thành, sự nam tính.
- Virility: sức mạnh sinh lý, sinh sản của nam giới; sự hùng mạnh.
Từ trái nghĩa
- Femaleness: tính chất con gái, tính chất đàn bà; tính chất cái.
danh từ
- tính chất con trai, tính chất đàn ông; tính chất đực