mealy-mouthed

/'mi:limauðd/
Học thuật
Thân thiện
mealy-mouthed

The politician gave a mealy-mouthed answer to the direct question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn nói ngọt ngào, giả tạo, không thẳng thắn: Dùng để miêu tả một người tránh nói thẳng, nói thật sợ gây mất lòng hoặc đạo đức giả. Họ thường dùng lời lẽ mơ hồ, tâng bốc hoặc nói vòng vo để che giấu ý thật hoặc tránh trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager's mealy-mouthed apology didn't satisfy anyone. (Lời xin lỗi màu mè, giả tạo của người quản lý không làm ai hài lòng.)
    • Don't be so mealy-mouthed; just tell me directly what the problem is. (Đừngăn nói vòng vo nữa; hãy nói thẳng cho tôi biết vấn đề .)
    • Politicians are often accused of being mealy-mouthed in their speeches. (Các chính trị gia thường bị chỉ trích ăn nói ngọt ngào, giả tạo trong các bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mealy-mouthed excuses": những lời bào chữa giả tạo, không chân thành.
    • He gave some mealy-mouthed excuses for being late. (Anh ta đưa ra vài lý do bào chữa giả tạo cho việc đi trễ.)
  • "mealy-mouthed praise": lời khen ngợi sáo rỗng, không thật lòng.
    • I distrust his mealy-mouthed praise. (Tôi không tin vào lời khen ngợi sáo rỗng của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Mealy-mouthedness (danh từ): tính chất ăn nói vòng vo, giả tạo.
    • The mealy-mouthedness of his statement was obvious. (Tính chất giả tạo, vòng vo trong tuyên bố của anh ta rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Evasive: lảng tránh, nói tránh.
  • Hesitant: ngập ngừng, do dự (khi nói).
  • Hypocritical: đạo đức giả.
  • Indirect: gián tiếp, không thẳng thắn.
  • Unctuous: tâng bốc, màu mè.
Từ trái nghĩa
  • Forthright: thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Frank: chân thành, bộc trực.
  • Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
  • Candid: ngay thẳng, thành thật.
Thành ngữ liên quan
  • To beat around the bush: nói vòng vo, loanh quanh.
    • Stop beating around the bush and give me a straight answer! (Đừng nói vòng vo nữa hãy cho tôi một câu trả lời thẳng thắn!)
  • To sugarcoat something: hồng, nói ngọt ngào để che giấu sự thật khó chịu.
    • There's no need to sugarcoat the bad news. (Không cần phải hồng tin xấu đâu.)
mealy-mouthed

The politician gave a mealy-mouthed answer to the direct question.

tính từ
  1. ăn nói ngọt ngào, ăn nói ngọt sớt
  2. màu mè

Từ tương tự