meandrine
/mi'ændrin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc: Dùng để mô tả hình dạng, đường đi, hoặc cấu trúc có nhiều khúc cong, lượn sóng hoặc không thẳng, giống như dòng sông uốn lượn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The meandrine path through the ancient forest was enchanting. (Con đường ngoằn ngoèo xuyên qua khu rừng cổ thật mê hoặc.)
- The artist captured the meandrine flow of the river in his painting. (Họa sĩ đã ghi lại dòng chảy uốn khúc của con sông trong bức tranh của mình.)
- We followed the meandrine coastline for miles. (Chúng tôi đi theo đường bờ biển quanh co trong nhiều dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "meandrine pattern": hoa văn/kiểu dáng uốn lượn.
- The pottery featured a beautiful meandrine pattern around the rim. (Đồ gốm có một hoa văn uốn lượn tuyệt đẹp xung quanh vành.)
- "meandrine thought": tư tưởng/suy nghĩ quanh co (ít phổ biến hơn, dùng ẩn dụ).
- His argument was meandrine and difficult to follow. (Lập luận của anh ta quanh co và khó theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
- Meander (động từ): uốn khúc, quanh co; lang thang không mục đích.
- The river meanders through the valley. (Con sông uốn khúc qua thung lũng.)
- Meandering (tính từ): ngoằn ngoèo, quanh co.
- We took a meandering walk along the beach. (Chúng tôi đi dạo quanh co dọc theo bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Winding: quanh co, uốn lượn.
- Serpentine: ngoằn ngoèo như con rắn.
- Sinuous: uốn khúc, khúc khuỷu.
- Tortuous: quanh co, khúc khuỷu (có thể mang nghĩa phức tạp).
Từ trái nghĩa
- Straight: thẳng.
- Direct: trực tiếp, thẳng.
- Linear: tuyến tính, thẳng.
Lưu ý
- "Meandrine" là một tính từ tương đối trang trọng và chuyên ngành, thường được dùng trong văn mô tả (văn học, địa lý, nghệ thuật) hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này bắt nguồn từ danh từ "meander", vốn chỉ những khúc uốn của một dòng sông.
tính từ
- ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc