measles
/'mi:zlz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sởi: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi-rút gây ra, đặc trưng bởi sốt và phát ban những nốt đỏ nhỏ trên da. Bệnh thường gặp ở trẻ em.
- Bệnh gạo lợn (trong thú y): Một bệnh ký sinh trùng ở lợn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child was vaccinated against measles. (Đứa trẻ đã được tiêm vắc-xin phòng bệnh sởi.)
- There was an outbreak of measles at the school. (Đã có một đợt bùng phát bệnh sởi tại trường học.)
- Measles is highly contagious. (Bệnh sởi có khả năng lây lan rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "German measles": Một tên gọi khác của bệnh rubella, khác với bệnh sởi thông thường.
- Pregnant women need to avoid German measles. (Phụ nữ mang thai cần tránh bệnh rubella.)
Biến thể và từ gần giống
- Measly (tính từ): Có nghĩa là không đáng kể, tầm thường, hoặc liên quan đến bệnh sởi (nghĩa này ít dùng).
- He offered a measly sum of money. (Anh ta đề nghị một số tiền không đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Rubeola: Tên y học chính thức của bệnh sởi.
- Morbilli: Một thuật ngữ y khoa khác chỉ bệnh sởi.
Thành ngữ liên quan
- To have the measles: Mắc bệnh sởi.
- She can't come to school because she has the measles. (Cô bé không thể đến trường vì bị sởi.)
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (y học) bệnh sởi
- (thú y học) bệnh gạo lợn