measles

/'mi:zlz/
Học thuật
Thân thiện
measles

A child with measles rests in bed with a visible rash.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sởi: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi-rút gây ra, đặc trưng bởi sốt phát ban những nốt đỏ nhỏ trên da. Bệnh thường gặptrẻ em.
    • Bệnh gạo lợn (trong thú y): Một bệnh ký sinh trùng ở lợn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was vaccinated against measles. (Đứa trẻ đã được tiêm vắc-xin phòng bệnh sởi.)
    • There was an outbreak of measles at the school. (Đã một đợt bùng phát bệnh sởi tại trường học.)
    • Measles is highly contagious. (Bệnh sởi khả năng lây lan rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "German measles": Một tên gọi khác của bệnh rubella, khác với bệnh sởi thông thường.
    • Pregnant women need to avoid German measles. (Phụ nữ mang thai cần tránh bệnh rubella.)
Biến thể từ gần giống
  • Measly (tính từ): Có nghĩa không đáng kể, tầm thường, hoặc liên quan đến bệnh sởi (nghĩa này ít dùng).
    • He offered a measly sum of money. (Anh ta đề nghị một số tiền không đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubeola: Tên y học chính thức của bệnh sởi.
  • Morbilli: Một thuật ngữ y khoa khác chỉ bệnh sởi.
Thành ngữ liên quan
  • To have the measles: Mắc bệnh sởi.
    • She can't come to school because she has the measles. ( không thể đến trường bị sởi.)
measles

A child with measles rests in bed with a visible rash.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. (y học) bệnh sởi
  2. (thú y học) bệnh gạo lợn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "measles"