rubeola

/ru:'bi:ələ/
Học thuật
Thân thiện
rubeola

A child with rubeola rests in bed with a fever and a visible rash.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh sởi: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi-rút gây ra, đặc trưng bởi các triệu chứng như sốt cao, ho, chảy nước mũi phát ban da bắt đầu từ mặt rồi lan xuống toàn thân. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ rubeola.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was diagnosed with rubeola and had to be isolated. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh sởi phải được cách ly.)
    • Vaccination has significantly reduced the number of rubeola cases worldwide. (Việc tiêm chủng đã làm giảm đáng kể số ca mắc bệnh sởi trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa chuyên ngành, rubeola được dùng để phân biệt chính xác với các bệnh phát ban do vi-rút khác, chẳng hạn như rubella (sởi Đức).
    • The patient's symptoms were consistent with rubeola, not rubella. (Các triệu chứng của bệnh nhân phù hợp với bệnh sởi, không phải sởi Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Measles (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh thông dụng cho rubeola.
  • Rubella (n): Bệnh sởi Đức, một bệnh do vi-rút khác gây ra, thường triệu chứng nhẹ hơn rubeola.
Từ đồng nghĩa
  • Measles: Bệnh sởi (từ thông dụng).
  • Morbilli: Thuật ngữ y khoa khác chỉ bệnh sởi.
rubeola

A child with rubeola rests in bed with a fever and a visible rash.

danh từ
  1. (y học) bệnh rubêôn, bệnh phong chẩn

Từ đồng nghĩa