measurableness
/'meʤərəblnis/ Cách viết khác : (measurability) /,meʤərə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể đo lường được: Chất lượng hoặc đặc điểm của một thứ gì đó có thể được xác định về số lượng, kích thước, mức độ hoặc lượng bằng các công cụ hoặc phương pháp chuẩn mực.
- Tính vừa phải, tính phải chăng: Mức độ có thể chấp nhận được hoặc không quá mức, có thể được đánh giá một cách hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The measurableness of success in this project is defined by key performance indicators. (Tính có thể đo lường được của thành công trong dự án này được xác định bởi các chỉ số hiệu suất chính.)
- One challenge in social sciences is the measurableness of abstract concepts like happiness. (Một thách thức trong khoa học xã hội là tính có thể đo lường được của các khái niệm trừu tượng như hạnh phúc.)
- The measurableness of his anger was evident in his controlled response. (Tính vừa phải trong cơn giận của anh ấy thể hiện rõ qua phản ứng có kiểm soát của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To assess the measurableness of a goal": Đánh giá xem một mục tiêu có thể được lượng hóa và theo dõi được hay không.
- Before setting the objective, the team discussed its measurableness. (Trước khi thiết lập mục tiêu, nhóm đã thảo luận về tính có thể đo lường được của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Measurability (n): (Cách viết khác, phổ biến hơn) Tính có thể đo lường được.
- The measurability of outcomes is crucial for the experiment. (Tính có thể đo lường được của các kết quả là rất quan trọng đối với thí nghiệm.)
- Measurable (adj): Có thể đo lường được.
- We need to set measurable targets. (Chúng ta cần đặt ra các mục tiêu có thể đo lường được.)
Từ đồng nghĩa
- Quantifiability: Tính có thể định lượng được.
- Assessability: Tính có thể đánh giá, ước lượng được.
- Moderation: Sự điều độ, sự vừa phải (cho nghĩa "tính vừa phải").
Từ trái nghĩa
- Immeasurableness: Tính không thể đo lường được.
- Vagueness: Tính mơ hồ, không rõ ràng.
- Excessiveness: Tính quá mức, thái quá.
danh từ
- tính đo được, tính lường được
- tính vừa phải, tính phải chăng