measuring

measuring

The carpenter is measuring a piece of wood with a tape measure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động hoặc quá trình đo lường: "measuring" chỉ việc xác định kích thước, số lượng, hoặc mức độ của một vật thể, hiện tượng bằng cách sử dụng một đơn vị chuẩn hoặc công cụ đo.
    • Sự đo đạc: Trong khoa học kỹ thuật, "measuring" quá trình gán các con số cho các hiện tượng theo một quy tắc nhất định.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "measure"):

    • Đang đo, đang đo lường: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra của việc xác định kích thước, số lượng.
    • kích thước : Dùng để mô tả kích thước của một vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The measuring of the room took about an hour. (Việc đo lường căn phòng mất khoảng một giờ.)
    • His mental measurings proved remarkably accurate. (Những phép đo trong tâm trí anh ấy tỏ ra chính xác một cách đáng kinh ngạc.)
  • Động từ:

    • She is measuring the length of the table. ( ấy đang đo chiều dài của cái bàn.)
    • The box measures 5 meters in width. (Cái hộp chiều rộng 5 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "measuring up": đáp ứng tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.

    • The new employee is measuring up to the company's expectations. (Nhân viên mới đang đáp ứng được kỳ vọng của công ty.)
  • "measuring out": phân phối một lượng cụ thể của thứ đó.

    • She carefully measured out the ingredients for the cake. ( ấy cẩn thận đo lường các nguyên liệu cho chiếc bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Measure (động từ/danh từ): đo lường / biện pháp, đơn vị đo.

    • We need to measure the temperature. (Chúng ta cần đo nhiệt độ.)
  • Measurement (danh từ): kết quả đo lường, phép đo.

    • The measurements were carefully done. (Các phép đo đã được thực hiện cẩn thận.)
  • Measurable (tính từ): có thể đo lường được.

    • The impact of the policy is measurable. (Tác động của chính sách có thể đo lường được.)
Từ đồng nghĩa
  • Assessing: đánh giá, thẩm định.
  • Evaluating: định giá, đánh giá.
  • Gauging: đo đạc, ước lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure up (to): đáp ứng tiêu chuẩn.

    • He didn't measure up to the requirements. (Anh ấy không đáp ứng được yêu cầu.)
  • Measure out: đong, lấy một lượng chính xác.

    • Measure out two cups of flour. (Đong hai cốc bột .)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond measure: vô cùng, không thể đo lường.

    • Her love for her children is beyond measure. (Tình yêu của ấy dành cho con cái cùng.)
  • For good measure: thêm vào để chắc chắn hoặc phòng hờ.

    • He added a little more sugar for good measure. (Anh ấy thêm một chút đường nữa để phòng hờ.)