misarrange
/'misə'reindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sắp xếp sai, sắp đặt không đúng trật tự: Hành động đặt các vật, thông tin hoặc yếu tố vào một trật tự, vị trí hoặc tổ chức không chính xác, không hợp lý hoặc không theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- He misarranged the files, so now we can't find the important documents. (Anh ấy đã sắp xếp sai các tệp tin, nên giờ chúng tôi không thể tìm thấy những tài liệu quan trọng.)
- If you misarrange the sequence of these slides, the presentation will be confusing. (Nếu bạn sắp xếp sai trình tự của những trang chiếu này, bài thuyết trình sẽ trở nên rối rắm.)
- The librarian scolded the assistant for misarranging the books on the shelf. (Người quản thư mắng trợ lý vì đã sắp xếp sai các cuốn sách trên giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to misarrange one's priorities": sắp xếp sai thứ tự ưu tiên, đặt những việc kém quan trọng lên trước.
- By focusing on minor details, he misarranged his priorities and missed the deadline. (Bằng việc tập trung vào các chi tiết nhỏ, anh ta đã sắp xếp sai thứ tự ưu tiên và lỡ hạn chót.)
- "a misarranged schedule": một lịch trình được sắp xếp không hợp lý.
- The misarranged schedule caused conflicts between the two meetings. (Lịch trình được sắp xếp sai đã gây ra sự trùng lặp giữa hai cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Misarrangement (danh từ): sự sắp xếp sai, tình trạng bị sắp đặt không đúng.
- The misarrangement of furniture made the room look cramped. (Sự sắp xếp sai của đồ đạc khiến căn phòng trông chật chội.)
- Arrange (động từ): sắp xếp, sắp đặt (từ gốc, trái nghĩa).
- Disarrange (động từ): làm lộn xộn, làm rối loạn trật tự (nhấn mạnh vào việc phá vỡ trật tự hơn là sắp xếp sai).
Từ đồng nghĩa
- Disorder: làm rối loạn, làm mất trật tự.
- Jumble: làm lộn xộn, trộn lẫn một cách hỗn độn.
- Muddle: làm lộn xộn, làm rối tung lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
ngoại động từ
- sắp xếp sai