meat safe

meat safe

A cook places fresh cuts of meat inside the meat safe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ hoặc lồng an toàn để bảo quản thịt: "meat safe" một thiết bị hoặc cấu trúc được thiết kế đặc biệt để chứa bảo vệ thịt khỏi côn trùng, động vật các tác nhân gây hư hỏng, thường lưới hoặc khe thoáng khí.
dụ sử dụng
  • (Nhà bếp một tủ thịt bằng gỗ treo trên trần nhà.)
  • (Vào mùa , họ giữ thịt sống trong tủ thịt để tránh ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to store meat in a meat safe": bảo quản thịt trong tủ thịt.
    • Before refrigerators, people stored meat in a meat safe to keep it fresh. (Trước khi tủ lạnh, người ta bảo quản thịt trong tủ thịt để giữ tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Meat safe (danh từ ghép): không biến thể khác. Từ này thường được viết tách rời hoặc nối liền (meatsafe) trong một số ngữ cảnh.
  • Safe (danh từ): két sắt, tủ an toàn (dùng chung cho mọi loại đồ vật, không riêng thịt).
    • She put her jewelry in the safe. ( ấy bỏ đồ trang sức vào két sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Larder: phòng hoặc tủ đựng thực phẩm (rộng hơn, không chỉ thịt).
  • Pantry: phòng chứa thực phẩm khô đồ hộp (không chuyên cho thịt).
  • Meat locker: tủ lạnh hoặc kho lạnh dùng để bảo quản thịt (hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "meat safe", nhưng có thể liên quan đến:
    • Store away: cất giữ.
      • They stored away the meat in the meat safe. (Họ cất thịt vào tủ thịt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "meat safe", nhưng có thể liên quan đến:
    • Safe as a meat safe: an toàn như tủ thịt (thành ngữ ít dùng, chỉ sự bảo vệ chắc chắn).

Từ gần giống

Từ chứa "meat safe"