meat-eating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật) ăn thịt: Dùng để mô tả động vật có chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn là thịt của các động vật khác. Đây là từ đồng nghĩa với "carnivorous" trong bối cảnh sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lions and tigers are meat-eating animals. (Sư tử và hổ là những động vật ăn thịt.)
- The meat-eating dinosaur was a fearsome predator. (Con khủng long ăn thịt kia là một kẻ săn mồi đáng sợ.)
- This study focuses on the hunting behavior of meat-eating mammals. (Nghiên cứu này tập trung vào hành vi săn mồi của các loài thú có vú ăn thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "obligate meat-eating": ăn thịt bắt buộc (chỉ những loài chỉ có thể tiêu hóa và sống sót nhờ thịt).
- Cats are obligate meat-eating carnivores. (Mèo là những loài ăn thịt bắt buộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnivorous (adj): ăn thịt (từ chuyên ngành sinh học, có cùng nghĩa chính xác với "meat-eating").
- Predatory (adj): có tính săn mồi (nhấn mạnh hành vi săn bắt hơn là chế độ ăn).
- Flesh-eating (adj): ăn thịt (cách nói khác, đôi khi mang sắc thái mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Carnivorous: ăn thịt.
- Predaceous: chuyên săn mồi.
Từ trái nghĩa
- Herbivorous: ăn cỏ/thực vật.
- Plant-eating: ăn thực vật.
- Omnivorous: ăn tạp (cả thịt lẫn thực vật).