meatless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có thịt, thiếu thịt: Dùng để mô tả một bữa ăn, một món ăn, một chế độ ăn, hoặc một ngày không chứa thịt từ động vật.
- Chay (theo nghĩa không có thịt): Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ các món ăn không sử dụng nguyên liệu thịt, có thể vẫn chứa các sản phẩm từ động vật khác như trứng, sữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many people choose to have meatless meals on Mondays. (Nhiều người chọn ăn những bữa không có thịt vào các ngày thứ Hai.)
- This restaurant offers a delicious meatless burger. (Nhà hàng này phục vụ một chiếc bánh mì kẹp ngon không có thịt.)
- During Lent, some Christians observe meatless Fridays. (Trong Mùa Chay, một số tín đồ Cơ đốc tuân thủ các ngày thứ Sáu không ăn thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Meatless Monday": Một phong trào khuyến khích mọi người không ăn thịt vào thứ Hai hàng tuần vì lợi ích sức khỏe và môi trường.
- Our school cafeteria participates in Meatless Monday. (Căn tin trường chúng tôi tham gia phong trào Thứ Hai không thịt.)
"Meatless diet": Chế độ ăn không bao gồm thịt, có thể là thuần chay (vegan) hoặc ăn chay có trứng/sữa (vegetarian).
- She adopted a meatless diet for ethical reasons. (Cô ấy theo một chế độ ăn không thịt vì lý do đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Meatless (n): (Ít dùng) Có thể dùng như danh từ để chỉ chung các món ăn không thịt.
- The menu has a good selection of meatlesses. (Thực đơn có nhiều lựa chọn các món không thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Vegetarian (adj): Chay (không có thịt, có thể có trứng/sữa). Tuy nhiên, "vegetarian" thường chỉ chế độ ăn hoặc người ăn chay, trong khi "meatless" mô tả trực tiếp đặc điểm của món ăn.
- Without meat (cụm từ): Không có thịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "meatless")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "meatless")
Adjective
- không có thịt, thiếu thịt