meaty

/'mi:ti/
tính từ
  1. thịt; nhiều thịt
  2. (nghĩa bóng) súc tích (văn); nội dung, phong phú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

meaty
Let's have a meaty meal tonight.