mechanically skillful

Học thuật
Thân thiện
mechanically skillful

A mechanic repairs a car engine with mechanically skillful precision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo léo về mặt khí, máy móc: Miêu tả khả năng hiểu biết, vận hành, sửa chữa hoặc chế tạo máy móc, thiết bị dụng cụ một cách thành thạo hiệu quả. Từ này nhấn mạnh sự tinh thông trong lĩnh vực kỹ thuật thực hành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is mechanically skillful and can fix almost any engine. (Anh ấy khéo léo về mặt khí có thể sửa hầu hết mọi loại động cơ.)
    • The job requires someone who is mechanically skillful with tools. (Công việc này đòi hỏi một người khéo léo về mặt máy móc với các dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mechanically skillful at something": khéo léo, thành thạo về mặt khí trong một việc cụ thể.
    • She is mechanically skillful at assembling complex devices. ( ấy khéo léo về mặt khí trong việc lắp ráp các thiết bị phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanical skill (n): kỹ năng khí, kỹ năng máy móc.

    • His mechanical skill is impressive. (Kỹ năng khí của anh ấy rất ấn tượng.)
  • Mechanically inclined (adj): thiên hướng, năng khiếu về máy móc.

    • He has always been mechanically inclined. (Anh ấy luôn thiên hướng về máy móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Handy: khéo tay, thuần thục (trong việc sửa chữa, chế tạo).
  • Deft with machinery/tools: khéo léo, nhanh nhẹn với máy móc/dụng cụ.
  • Technically adept: thành thạo về mặt kỹ thuật.
mechanically skillful

A mechanic repairs a car engine with mechanically skillful precision.

Adjective
  1. liên quan tới máy móc, thiết bị, dụng cụ

Từ đồng nghĩa