medallist

/'medlist/
Học thuật
Thân thiện
medallist

The medallist proudly holds her gold medal on the podium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được tặng huy chương: Chỉ một vận động viên hoặc cá nhân đã giành được huy chương trong một cuộc thi, đặc biệt tại các sự kiện thể thao lớn như Thế vận hội.
    • Người đúc huy chương: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Chỉ một nghệ nhân chuyên thiết kế chế tạo huy chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người được tặng huy chương):
    • She is an Olympic gold medallist in swimming. ( ấy một vận động viên bơi lội được tặng huy chương vàng Olympic.)
    • The medallists stood proudly on the podium. (Những người đoạt huy chương đứng đầy tự hào trên bục trao giải.)
  • Danh từ (Người đúc huy chương):
    • The royal medallist crafted a beautiful commemorative coin. (Người đúc huy chương của hoàng gia đã chế tác một đồng xu kỷ niệm tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gold/Silver/Bronze medallist": Cụm từ phổ biến để chỉ rõ loại huy chương đã đạt được.
    • He became a national hero after returning as a gold medallist. (Anh ấy trở thành anh hùng dân tộc sau khi trở về với tư cách người đoạt huy chương vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Medalist: Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
  • Medal play: (Danh từ) Một hình thức thi đấu golf, nơi người chiến thắng người tổng số gậy thấp nhất.
  • Medallion: (Danh từ) Một tấm huy chương lớn, thường hình tròn hoặc bầu dục, dùng làm đồ trang sức hoặc vật trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Champion: Nhàđịch.
  • Prize winner: Người đoạt giải.
  • Awardee: Người được trao tặng giải thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "medallist".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "medallist".

medallist

The medallist proudly holds her gold medal on the podium.

danh từ
  1. người được tặng huy chương
    • gold medallist
      người được tặng huy chương vàng
  2. người đúc huy chương

Từ gần giống