medallist

/'medlist/
danh từ
  1. người được tặng huy chương
    • gold medallist
      người được tặng huy chương vàng
  2. người đúc huy chương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

medallist
The medallist proudly holds her gold medal on the podium.