metallist

/'metəlist/
Học thuật
Thân thiện
metallist

A metallist carefully examines a silver coin under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ kim loại: Người làm việc chuyên môn với kim loại, chẳng hạn như thợ gia công, chế tác hoặc xử lý kim loại.
    • Người chủ trương dùng tiền kim loại: Người ủng hộ hoặc đề xuất việc sử dụng tiền đúc bằng kim loại (như vàng, bạc) làm bản vị cho tiền tệ, thay vì tiền giấy hoặc các hình thức tiền tệ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory hired a skilled metallist to operate the new machinery. (Nhà máy thuê một thợ kim loại lành nghề để vận hành máy móc mới.)
    • As a metallist, he argued that a gold standard would ensure economic stability. ( một người chủ trương dùng tiền kim loại, ông ấy lập luận rằng bản vị vàng sẽ đảm bảo sự ổn định kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử kinh tế: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả những nhà kinh tế học hoặc chính trị giacác thế kỷ trước, những người ủng hộ chế độ bản vị kim loại.
    • The debate between the metallists and the proponents of paper currency was intense in the 19th century. (Cuộc tranh luận giữa những người chủ trương tiền kim loại những người ủng hộ tiền giấy diễn ra rất gay gắt vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Metallism (danh từ): Thuyết kim bản vị; học thuyết hoặc chính sách ủng hộ việc sử dụng kim loại quý làm cơ sở cho tiền tệ.
  • Metallic (tính từ): Thuộc về kim loại, tính chất kim loại.
  • Metallurgy (danh từ): Luyện kim, ngành khoa học nghiên cứu về tính chất chế tác kim loại.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "thợ kim loại": Metalworker, metalsmith.
  • Cho nghĩa "người chủ trương dùng tiền kim loại": Bullionist, hard-money advocate.
Từ trái nghĩa
  • Cho nghĩa "người chủ trương dùng tiền kim loại": Paper money advocate, fiat currency proponent.
metallist

A metallist carefully examines a silver coin under a bright lamp.

danh từ
  1. thợ kim loại
  2. người chủ trương dùng tiền kim loại

Từ gần giống

Từ chứa "metallist"