mediant

/'mi:djət/
Học thuật
Thân thiện
mediant

The pianist plays the mediant in the ascending scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Âm trung: Trong lý thuyết âm nhạc phương Tây, đây nốt thứ ba của một thang âm (gam) chính hoặc thứ, nằm giữa âm chủ (tonic) âm át (dominant).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the C major scale, the mediant is E. (Trong gam Đô trưởng, âm trung Mi.)
    • The chord built on the mediant is often used to add color and emotion to a piece of music. (Hợp âm xây dựng trên âm trung thường được dùng để thêm màu sắc cảm xúc cho một bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mediant chord": Hợp âm trung. Hợp âm được xây dựng trên bậc III (âm trung) của thang âm.
    • The composer used a mediant chord to create a surprising harmonic shift. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một hợp âm trung để tạo ra một chuyển hòa âm bất ngờ.)
  • "Mediant relationship": Quan hệ trung. Mối quan hệ hòa âm giữa hai hợp âm chung một nốt trung gian, thường tạo cảm giác xa lạ nhưng vẫn sự liên kết.
    • The modulation used a mediant relationship to move smoothly to a distant key. (Sự chuyển điệu đã sử dụng quan hệ trung để chuyển một cách mượt mà sang một giọng xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Submediant (n): Âm hạ trung. nốt thứ sáu của thang âm, nằm giữa âm chủ âm hạ át (subdominant).
    • The submediant in A minor is F. (Âm hạ trung trong gam La thứ Fa.)
Từ đồng nghĩa
  • Third degree: Bậc ba (cách gọi khác dựa trên số thứ tự trong thang âm).
  • Scale degree three: Bậc ba của thang âm.
mediant

The pianist plays the mediant in the ascending scale.

danh từ
  1. (âm nhạc) âm trung

Từ chứa "mediant"