mediateness

mediateness

The concept of mediateness is illustrated by a diplomat facilitating a discussion.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất trung gian, tính gián tiếp: "mediateness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của việc trung gian, không trực tiếp. Từ này mô tả sự tồn tại của một yếu tố hoặc bước trung gian giữa hai thực thể, quá trình hoặc khái niệm, thay vì mối quan hệ trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Tính trung gian của việc giao tiếp qua một người phiên dịch có thể dẫn đến hiểu lầm.)
  • (Trong các cuộc tranh luận triết học, tính gián tiếp của tri thức thường được thảo luận khi xem xét nhận thức giác quan.)
  • (Tính trung gian của mối quan hệ giữa nguyên nhân kết quảmột khái niệm chính trong một số lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mediateness of experience": Tính trung gian của trải nghiệm, thường dùng trong triết học để chỉ việc trải nghiệm thế giới thông qua các giác quan hoặc công cụ.

    • The mediateness of experience suggests that we never directly perceive reality, but only its representations. (Tính trung gian của trải nghiệm gợi ý rằng chúng ta không bao giờ nhận thức trực tiếp thực tại, chỉ nhận thức các biểu hiện của .)
  • "Mediateness in communication": Tính gián tiếp trong giao tiếp, chỉ việc truyền tải thông điệp qua các kênh trung gian như báo chí, mạng xã hội.

    • The mediateness in communication via social media can distort the original message. (Tính gián tiếp trong giao tiếp qua mạng xã hội có thể làm sai lệch thông điệp gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mediate (động từ): làm trung gian, hòa giải.
    • A lawyer was hired to mediate the dispute. (Một luật sư đã được thuê để hòa giải tranh chấp.)
  • Mediation (danh từ): sự hòa giải, sự trung gian.
    • The mediation process helped both parties reach an agreement. (Quá trình hòa giải đã giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận.)
  • Mediator (danh từ): người trung gian, người hòa giải.
    • The mediator remained neutral during the negotiations. (Người trung gian vẫn giữ thái độ trung lập trong suốt cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Indirectness (tính gián tiếp): chỉ sự thiếu trực tiếp, thường dùng trong giao tiếp hoặc hành động.
  • Intermediacy (tính trung gian): nhấn mạnh vai trò của yếu tố trung gian.
  • Mediation (sự trung gian): thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể về giải quyết xung đột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come between: can thiệp, làm trung gian giữa hai bên.
    • Nothing can come between their friendship. (Không có thể can thiệp vào tình bạn của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Through the grapevine: qua lời đồn, qua kênh trung gian (không chính thức).
    • I heard about the news through the grapevine. (Tôi nghe tin qua lời đồn.)
  • At arm's length: giữ khoảng cách, không trực tiếp.
    • He kept his business partners at arm's length to avoid conflicts. (Anh ấy giữ khoảng cách với các đối tác kinh doanh để tránh xung đột.)

Từ chứa "mediateness"