immediateness
/i'mi:diəsi/ Cách viết khác : (immediateness) /i'mi:djətnis/
Học thuậtThân thiện
The immediateness of the news broadcast allowed viewers to see the event as it happened.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trực tiếp, tính trực tiếp: Chỉ trạng thái không có sự can thiệp, trung gian hoặc khoảng cách nào giữa nguyên nhân và kết quả, hoặc giữa người/vật với nhau.
- Sự lập tức, tính tức thì: Chỉ chất lượng của việc xảy ra hoặc được thực hiện ngay lập tức, không có sự chậm trễ.
- Sự gần gũi, tính trực quan: Chỉ cảm giác về sự gần kề, hiện hữu rõ ràng và có thể cảm nhận được một cách sống động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The immediateness of the live broadcast made viewers feel like they were at the scene. (Tính trực tiếp của buổi phát sóng trực tiếp khiến người xem cảm thấy như đang ở hiện trường.)
- We were surprised by the immediateness of the government's reaction to the crisis. (Chúng tôi ngạc nhiên trước tính tức thì trong phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng.)
- In his paintings, he captures the immediateness of the urban landscape. (Trong các bức tranh của mình, anh ấy nắm bắt được sự gần gũi, trực quan của cảnh quan đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with a sense of immediateness": với một cảm giác về tính cấp thiết/trực diện.
- The novel is written with a sense of immediateness that pulls the reader into the story. (Cuốn tiểu thuyết được viết với một cảm giác về tính trực diện lôi cuốn người đọc vào câu chuyện.)
"the immediateness of the threat": tính chất cấp bách/trực diện của mối đe dọa.
- The soldiers understood the immediateness of the threat and took defensive positions. (Những người lính hiểu được tính chất cấp bách của mối đe dọa và đã chiếm lĩnh các vị trí phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Immediate (adj): trực tiếp, ngay lập tức, gần kề.
- We need an immediate solution. (Chúng ta cần một giải pháp ngay lập tức.)
- Immediacy (n): (nghĩa giống hệt ) sự trực tiếp, tính tức thì, sự cấp bách.
- The immediacy of the problem requires our full attention. (Tính cấp bách của vấn đề đòi hỏi sự chú ý toàn bộ của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Directness: tính trực tiếp.
- Instantaneity: tính tức thời.
- Promptness: sự nhanh chóng, sự kịp thời.
- Proximity: sự gần gũi, khoảng cách gần.
Từ trái nghĩa
- Mediation: sự trung gian, hòa giải.
- Delay: sự chậm trễ.
- Distance: khoảng cách (về không gian, thời gian hoặc cảm xúc).
The immediateness of the news broadcast allowed viewers to see the event as it happened.
danh từ
- sự trực tiếp
- sự lập tức, sự tức thì
- sự gần gũi