medicine
/'medsin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Y học, y khoa: Ngành khoa học và thực hành chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật.
- Thuốc: Chất dùng để chữa bệnh, giảm đau hoặc cải thiện sức khỏe, thường được uống, tiêm hoặc bôi ngoài da.
- Phép thuật, bùa ngải: (Trong một số nền văn hóa hoặc ngữ cảnh cổ xưa) Phép thuật được cho là có sức mạnh chữa bệnh hoặc gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to study medicine at university. (Cô ấy quyết định học y khoa ở đại học.)
- The doctor prescribed some medicine for my cough. (Bác sĩ kê đơn một ít thuốc cho cơn ho của tôi.)
- The tribal shaman practiced ancient medicine. (Pháp sư bộ lạc thực hành phép thuật cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take one's medicine": Chấp nhận và chịu đựng hậu quả khó chịu hoặc hình phạt cho hành động của mình.
- He made a mistake and now he has to take his medicine. (Anh ta đã phạm sai lầm và giờ phải chấp nhận hậu quả.)
- "a dose/taste of one's own medicine": Bị đối xử theo cách tệ hại mà chính mình đã từng đối xử với người khác.
- The bully finally got a taste of his own medicine. (Kẻ bắt nạt cuối cùng cũng bị ăn đòn như cách hắn từng làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Medical (adj): thuộc về y học, y tế.
- He needs immediate medical attention. (Anh ấy cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- Medicinal (adj): có tính chất chữa bệnh, dùng làm thuốc.
- This plant has medicinal properties. (Loại cây này có đặc tính chữa bệnh.)
- Medication (n): thuốc men, việc dùng thuốc (thường dùng như một từ đồng nghĩa trang trọng hơn cho "medicine" khi nói về thuốc).
- Are you currently on any medication? (Hiện bạn có đang dùng loại thuốc nào không?)
Từ đồng nghĩa
- Drug: thuốc (thường chỉ các chất hóa học dùng trong điều trị, có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về chất gây nghiện).
- Remedy: phương thuốc, cách chữa trị.
- Treatment: sự điều trị, phương pháp chữa bệnh.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Medicine không có cụm động từ phổ biến. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng các động từ như "take" (uống), "prescribe" (kê đơn), hoặc "administer" (cho uống/tiêm thuốc).
Thành ngữ liên quan
- "An apple a day keeps the doctor away": (Nghĩa đen: Một quả táo mỗi ngày giúp bạn tránh xa bác sĩ) - Nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng bệnh và thói quen lành mạnh.
- "The best medicine": Thứ tốt nhất để chữa lành hoặc cải thiện tinh thần (thường không phải là thuốc).
- Laughter is the best medicine. (Tiếng cười là liều thuốc tốt nhất.)
danh từ
- y học, y khoa
- thuốc
- to take medicineuống thuốc
- khoa nội
- bùa ngải, phép ma, yêu thuật (ở những vùng còn lạc hậu)
Idioms
- to give someone a dose (taste) of his own medicinelấy gậy ông đập lưng ông
- to take one's medicinengậm đắng nuốt cay; chịu đựng sự trừng phạt