megalomaniac
/'megəlou'meiniæk/
Học thuậtThân thiện
A politician displays megalomaniac tendencies by demanding a statue in his own honor.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người mắc chứng hoang tưởng tự đại: Một người có niềm tin ảo tưởng về sự vĩ đại, tầm quan trọng hoặc quyền lực của bản thân, thường đến mức bệnh lý.
- Người thích làm lớn, thích thể hiện quyền lực: Một người có ham muốn áp đảo hoặc thống trị người khác, thể hiện sự kiêu ngạo quá mức.
Tính từ:
- (Thuộc về) chứng hoang tưởng tự đại: Miêu tả đặc điểm, hành vi hoặc ý tưởng của một người mắc chứng hoang tưởng tự đại.
- Thích làm lớn, tự đại: Có tính cách thích thể hiện, phô trương và tin tưởng thái quá vào khả năng của mình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dictator was a dangerous megalomaniac who believed he was destined to rule the world. (Nhà độc tài là một kẻ mắc chứng hoang tưởng tự đại nguy hiểm, kẻ tin rằng mình được định sẵn để cai trị thế giới.)
- Some people called him a creative genius, while others saw him as a mere megalomaniac. (Một số người gọi anh ta là thiên tài sáng tạo, trong khi số khác chỉ coi anh ta là một kẻ thích làm lớn.)
Tính từ:
- His megalomaniac ambitions led to the downfall of the company. (Những tham vọng tự đại của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty.)
- She dismissed his plan as a megalomaniac fantasy. (Cô ấy bác bỏ kế hoạch của anh ta như một ảo tưởng của chứng hoang tưởng tự đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Megalomaniac tendencies": những khuynh hướng hoang tưởng tự đại.
- The CEO's megalomaniac tendencies made him ignore the advice of his board. (Những khuynh hướng tự đại của CEO khiến ông ta phớt lờ lời khuyên từ hội đồng quản trị.)
"To be branded a megalomaniac": bị gán cho là kẻ hoang tưởng tự đại.
- Any leader who centralizes too much power risks being branded a megalomaniac. (Bất kỳ nhà lãnh đạo nào tập trung quá nhiều quyền lực đều có nguy cơ bị gán cho là kẻ hoang tưởng tự đại.)
Biến thể và từ liên quan
Megalomania (danh từ): chứng hoang tưởng tự đại.
- His megalomania was evident in his desire to build monuments in his own honor. (Chứng hoang tưởng tự đại của ông ta thể hiện rõ trong mong muốn xây dựng các đài tưởng niệm để vinh danh chính mình.)
Megalomaniacal (tính từ): (cùng nghĩa với tính từ "megalomaniac").
- The general's megalomaniacal plans for invasion were finally stopped. (Những kế hoạch xâm lược đầy tính tự đại của vị tướng cuối cùng đã bị chặn đứng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Egomaniac: kẻ ái kỷ cực đoan.
- Narcissist: kẻ tự yêu bản thân thái quá.
- Tính từ:
- Delusional of grandeur: ảo tưởng về sự vĩ đại.
- Overbearing: hống hách, độc đoán.
Cụm từ liên quan
- Suffer from megalomania: mắc chứng hoang tưởng tự đại.
- Historians debate whether the king suffered from megalomania or was simply a strong ruler. (Các nhà sử học tranh luận liệu vị vua có mắc chứng hoang tưởng tự đại hay chỉ đơn giản là một nhà cai trị mạnh mẽ.)
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt
- A touch of megalomania: một chút tính hoang tưởng tự đại.
- Many successful entrepreneurs are said to have a touch of megalomania. (Nhiều doanh nhân thành đạt được cho là có một chút tính hoang tưởng tự đại.)
A politician displays megalomaniac tendencies by demanding a statue in his own honor.
tính từ
- thích làm lớn, mắc chứng hoang tưởng tự đại
danh từ
- người thích làm lớn, người hoang tưởng tự đại