megalomaniacal

Học thuật
Thân thiện
megalomaniacal

A CEO's megalomaniacal vision led to a towering, impractical skyscraper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mắc chứng hoang tưởng tự đại, mắc chứng cuồng: Mô tả một người hoặc hành vi của người đó niềm tin ảo tưởng về quyền lực, tầm quan trọng hoặc sự vĩ đại của bản thân một cách thái quá, thường đến mức bệnh . Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự nguy hiểm hoặc phi lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dictator's megalomaniacal ambitions led to the invasion of neighboring countries. (Những tham vọng hoang tưởng tự đại của nhà độc tài đã dẫn đến cuộc xâm lược các nước láng giềng.)
    • His megalomaniacal behavior made it impossible for anyone to work with him. (Hành vi mắc chứng cuồng của anh ta khiến không ai có thể hợp tác được.)
    • She dismissed the project as a megalomaniacal fantasy. ( ấy bác bỏ dự án như một ảo tưởng hoang tưởng tự đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật, chính trị, hoặc phân tích tâm lý để mô tả các nhân vật lịch sử, lãnh đạo độc tài, hoặc các nhân vật hư cấu tham vọnghạn coi thường người khác.
  • Có thể dùng để mô tả các dự án hoặc kế hoạch phi thực tế, quá lớn lao đầy tham vọng một cách nguy hiểm.
Biến thể từ gần giống
  • Megalomania (danh từ): Chứng hoang tưởng tự đại, chứng cuồng vĩ.
    • His megalomania was evident in his plans to build a palace that covered an entire mountain. (Chứng hoang tưởng tự đại của hắn thể hiện trong kế hoạch xây một cung điện bao phủ cả ngọn núi.)
  • Megalomaniac (danh từ): Người mắc chứng hoang tưởng tự đại.
    • History is filled with megalomaniacs who caused great suffering. (Lịch sử chứa đầy những kẻ mắc chứng cuồng đã gây ra đau khổ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Delusional of grandeur: Hoang tưởng về sự vĩ đại.
  • Narcissistic: Tự yêu bản thân thái quá, ái kỷ.
  • Egomaniacal: Cuồng tự ngã (tập trung cực đoan vào cái tôi).
Từ trái nghĩa
  • Humble: Khiêm tốn.
  • Modest: Khiêm nhường.
  • Self-effacing: Khiêm nhường, hay hạ mình.
Thành ngữ liên quan
  • Delusions of grandeur: Ảo tưởng về sự vĩ đại. Đây cụm từ mô tả triệu chứng từ "megalomaniacal" hướng đến.
    • His delusions of grandeur led him to believe he was destined to rule the world. (Những ảo tưởng về sự vĩ đại khiến anh ta tin rằng mình được định sẵn để thống trị thế giới.)
megalomaniacal

A CEO's megalomaniacal vision led to a towering, impractical skyscraper.

Adjective
  1. bị mắc chứng hoang tưởng tự đại

Từ tương tự