meissner

meissner

A student learns about the Meissner effect in physics class.

Định nghĩa

Meissner một danh từ riêng, chỉ một họ người Đức, thường được dùng để chỉ hai nhân vật nổi tiếng trong lịch sử:

  1. Danh từ: Nhà vật lý học người Đức (1882–1974), nổi tiếng với việc phát hiện ra hiệu ứng Meissner trong vật siêu dẫn.
  2. Danh từ: Nhà giải phẫu học người Đức (1829–1905), nổi tiếng với việc phát hiện ra các tiểu thể Meissner trong da.
dụ sử dụng
  • (Walther Meissner một nhà vật người Đức đã phát hiện ra hiệu ứng Meissner.)
  • (Georg Meissner một nhà giải phẫu học người Đức nổi tiếng với các tiểu thể Meissner.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hiệu ứng Meissner: Một hiện tượng trong vật siêu dẫn, nơi từ trường bị đẩy ra khỏi vật liệu siêu dẫn.
    • The Meissner effect is a key property of superconductors. (Hiệu ứng Meissner một tính chất chính của chất siêu dẫn.)
  • Tiểu thể Meissner: Các thụ thể xúc giác trong da, nhạy cảm với áp lực nhẹ rung động.
    • Meissner's corpuscles are responsible for detecting light touch. (Các tiểu thể Meissner chịu trách nhiệm phát hiện chạm nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meissnerian (tính từ): thuộc về Meissner hoặc liên quan đến các khám phá của ông.
    • Meissnerian corpuscles are found in the dermis. (Các tiểu thể Meissnerian được tìm thấylớp hạ .)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Meissner" một tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng "the Meissner effect" hoặc "Meissner's corpuscles" để chỉ các khái niệm cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Meissner effect: hiệu ứng Meissner (trong vật ).
  • Meissner's corpuscles: tiểu thể Meissner (trong giải phẫu).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Meissner".

Từ gần giống

Từ chứa "meissner"