missioner
/'miʃnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người truyền giáo: Một người được cử đi, đặc biệt đến một quốc gia hoặc vùng đất khác, với sứ mệnh tôn giáo hoặc từ thiện.
- Người phụ trách hội truyền giáo địa phương: Một người đảm nhiệm công việc quản lý hoặc điều hành một hội truyền giáo tại một địa phương cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The missioner traveled to remote villages to provide aid and spread his faith. (Người truyền giáo đã đi đến những ngôi làng xa xôi để cung cấp viện trợ và truyền bá đức tin của mình.)
- She works as a missioner for a local charitable organization. (Cô ấy làm việc với tư cách là người phụ trách cho một tổ chức từ thiện địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foreign missioner": nhà truyền giáo nước ngoài.
- The community welcomed the foreign missioner who came to build a school. (Cộng đồng đã chào đón nhà truyền giáo nước ngoài đến để xây dựng một ngôi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Missionary (n): nhà truyền giáo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "missioner").
- He lived as a missionary in Africa for twenty years. (Ông ấy đã sống như một nhà truyền giáo ở Châu Phi trong hai mươi năm.)
- Mission (n): sứ mệnh, nhiệm vụ; cơ quan truyền giáo.
- Their mission is to help the poor. (Sứ mệnh của họ là giúp đỡ người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Missionary: nhà truyền giáo.
- Evangelist: người truyền bá Phúc Âm.
- Preacher: người thuyết giáo.
danh từ
- (như) missionary
- người phụ trách một hội truyền giáo địa phương