missionary

/'miʃnəri/ Cách viết khác : (missioner) /'miʃnə/
Học thuật
Thân thiện
missionary

A missionary teaches children in a small village school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người truyền giáo: Một người được cử đi, thường đến một vùng đất hoặc quốc gia khác, với nhiệm vụ chính truyền bá tôn giáo của mình, đặc biệt Đốc giáo.
    • Người đi truyền bá một học thuyết, tư tưởng: Một người nhiệt thành tích cực quảng bá cho một niềm tin, học thuyết hoặc nguyên nhân cụ thể nào đó.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) hội truyền giáo; tính chất truyền giáo: Liên quan đến hoạt động hoặc mục đích của việc truyền giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many missionaries traveled to Asia in the 19th century. (Nhiều nhà truyền giáo đã đến châu Á vào thế kỷ 19.)
    • She is a missionary for environmental protection. ( ấy một người nhiệt thành truyền bá cho việc bảo vệ môi trường.)
  • Tính từ:

    • He joined a missionary society. (Anh ấy đã gia nhập một hội truyền giáo.)
    • Their work has a strong missionary zeal. (Công việc của họ một lòng nhiệt thành truyền giáo mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Missionary work": Công việc truyền giáo, thường chỉ hoạt động tôn giáo nhưng cũng có thể mở rộng cho các hoạt động truyền bá tư tưởng.

    • She dedicated her life to missionary work in rural areas. ( ấy cống hiến cả đời cho công việc truyền giáocác vùng nông thôn.)
  • "Missionary position": Một thuật ngữ trong văn hóa phương Tây dùng để chỉ một tư thế quan hệ tình dục cụ thể. (Lưu ý: Đây cách dùng thành ngữ, cần ngữ cảnh phù hợp).

Biến thể từ gần giống
  • Mission (n): Sứ mệnh, nhiệm vụ; cơ quan truyền giáo.
  • Missioner (n): (Từ cổ, ít dùng) Người truyền giáo.
  • Missionize (v): (Hiếm) Thực hiện hoạt động truyền giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):
    • Evangelist: Nhà truyền bá Phúc Âm.
    • Preacher: Người thuyết giáo.
  • Danh từ (nghĩa mở rộng):
    • Advocate: Người ủng hộ, người biện hộ.
    • Crusader: Người chiến đấu cho một lý tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "missionary")

Thành ngữ liên quan
  • To have a missionary zeal: lòng nhiệt thành như một nhà truyền giáo, chỉ sự nhiệt tình mãnh liệt tận tụy với một công việc hay lý tưởng.
    • He approaches his teaching with a missionary zeal. (Anh ấy tiếp cận việc giảng dạy với một lòng nhiệt thành như một nhà truyền giáo.)
missionary

A missionary teaches children in a small village school.

tính từ
  1. (thuộc) hội truyền giáo; tính chất truyền giáo
danh từ
  1. người truyền giáo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "missionary"

Từ có nhắc đến "missionary"