milcher

milcher

A farmer leads a milcher into the barn for the morning milking.

Định nghĩa

Danh từ: - sữa, sữa: "milcher" chỉ một con vật, đặc biệt hoặc , được nuôi để lấy sữa. Đây một thuật ngữ nông nghiệp, thường dùng để nói về gia súc đang trong thời kỳ cho sữa.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân một đàn gồm hai mươi con sữa.)
  • (Một con sữa tốt có thể sản xuất hơn 30 lít sữa mỗi ngày.)
  • (Họ đã mua một con sữa mới từ chợ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Milcher" thường được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi để phân biệt với các loại gia súc nuôi lấy thịt (beef cattle).

    • The farm specializes in raising milchers, not beef cattle. (Trang trại chuyên nuôi sữa, không phải thịt.)
  • Có thể dùng để chỉ một con vật cụ thể đang cho sữa.

    • That old milcher is still producing well. (Con sữa già đó vẫn đang cho sữa tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Milch (adj): thuộc về sữa, cho sữa (thường dùng trong cụm "milch cow" – sữa). Đây dạng tính từ ít gặp hơn "milcher".

    • They keep a milch goat for fresh milk. (Họ nuôi một con sữa để lấy sữa tươi.)
  • Milking (n): việc vắt sữa.

    • The milking is done twice a day. (Việc vắt sữa được thực hiện hai lần mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Dairy cow: sữa (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Milk cow: sữa (từ đồng nghĩa thông dụng, dễ hiểu hơn "milcher").
  • Lactating animal: động vật đang cho con (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "milcher", nhưng có thể liên quan đến:
    • Milk from: vắt sữa từ (một con vật).
      • They milk from the milchers every morning. (Họ vắt sữa từ những con sữa mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Cash cow: sữa (nghĩa bóng, chỉ nguồn thu nhập ổn định). Mặc dù không trực tiếp dùng "milcher", nhưng đây thành ngữ phổ biến liên quan đến khái niệm "con vật cho sữa".
    • This product is a cash cow for the company. (Sản phẩm này con sữa cho công tymang lại nguồn lợi nhuận ổn định.)