melange

melange

The artist created a colorful melange of fabrics for her quilt.

Định nghĩa

Danh từ: Sự pha trộn, hỗn hợp lộn xộn: "Melange" chỉ một tập hợp đa dạng hỗn tạp của nhiều thứ khác nhau, không trật tự hoặc không đồng nhất. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn học.

dụ sử dụng
  • (Bữa tiệc một sự pha trộn của nhiều nền văn hóa truyền thống khác nhau.)
  • (Tủ quần áo của ấy một hỗn hợp lộn xộn giữa phong cách cổ điển hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a melange of colors": sự pha trộn màu sắc, thường dùng để miêu tả cảnh vật, nghệ thuật hoặc thời trang.

    • The sunset was a beautiful melange of pink, orange, and purple. (Hoàng hôn một sự pha trộn tuyệt đẹp của hồng, cam tím.)
  • "a melange of ideas": sự kết hợp hỗn tạp các ý tưởng, thường trong ngữ cảnh học thuật hoặc sáng tạo.

    • The book presents a melange of philosophical and scientific ideas. (Cuốn sách trình bày một hỗn hợp các ý tưởng triết học khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Melanged (tính từ - hiếm): bị pha trộn, hỗn tạp.
    • The melanged flavors of the dish surprised everyone. (Hương vị hỗn tạp của món ăn đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixture (sự pha trộn): mang tính trung tính, phổ biến hơn.
  • Assortment (sự phân loại, tập hợp đa dạng): nhấn mạnh sự đa dạng chủ đích.
  • Mishmash (hỗn độn, lộn xộn): mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự thiếu trật tự.
  • Potpourri (hỗn hợp, tập hợp): thường dùng cho âm nhạc, văn học hoặc nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "melange", nhưng có thể kết hợp với "be a melange of" như một cấu trúc cố định: - The festival is a melange of music, food, and art. (Lễ hội một hỗn hợp của âm nhạc, ẩm thực nghệ thuật.)

Thành ngữ liên quan
  • "A melting pot": vạc nung chảy (ám chỉ nơi nhiều nền văn hóa hòa trộn). Gần nghĩa với "melange" nhưng nhấn mạnh sự hòa hợp hơn sự lộn xộn.
    • New York City is often called a melting pot of cultures, not just a melange. (Thành phố New York thường được gọi là một vạc nung chảy các nền văn hóa, không chỉ đơn thuần một hỗn hợp lộn xộn.)

Từ gần giống