mellowing
Định nghĩa
Danh từ: Quá trình trở nên chín muồi, dịu dàng, hoặc êm dịu hơn. "Mellowing" chỉ sự thay đổi từ trạng thái cứng nhắc, gắt gỏng, hoặc chưa hoàn thiện sang trạng thái mềm mại, dễ chịu, hoặc hoàn hảo hơn theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Quá trình chín muồi của trái cây làm nó ngọt hơn.)
- (Sự dịu dàng hơn của ông ấy theo tuổi tác đã làm bạn bè ngạc nhiên.)
- (Sự êm dịu hóa của rượu vang đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The mellowing process": Quá trình trở nên chín muồi hoặc dịu dàng.
- The mellowing process of the cheese takes months. (Quá trình chín muồi của phô mát mất nhiều tháng.)
- "A mellowing effect": Hiệu ứng làm dịu hoặc làm mềm.
- Time has a mellowing effect on harsh memories. (Thời gian có hiệu ứng làm dịu những ký ức khắc nghiệt.)
- "Mellowing out": (thân mật) Trở nên thư giãn, bớt căng thẳng.
- After the exam, she spent the weekend mellowing out at home. (Sau kỳ thi, cô ấy dành cuối tuần để thư giãn ở nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Mellow (tính từ): Chín muồi, dịu dàng, êm dịu.
- The mellow sound of the guitar is relaxing. (Âm thanh êm dịu của cây đàn guitar thật thư giãn.)
- Mellowed (tính từ): Đã trở nên chín muồi hoặc dịu dàng.
- His mellowed attitude made him easier to work with. (Thái độ đã dịu dàng hơn của anh ấy khiến việc làm việc chung dễ dàng hơn.)
- Mellowness (danh từ): Sự chín muồi, sự dịu dàng, sự êm dịu.
- The mellowness of the sunset was breathtaking. (Sự êm dịu của hoàng hôn thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Ripening: Sự chín muồi (thường dùng cho trái cây, phô mát).
- The ripening of the apples happens in autumn. (Sự chín muồi của táo xảy ra vào mùa thu.)
- Softening: Sự làm mềm, sự dịu đi (về tính cách hoặc vật chất).
- The softening of his voice showed his kindness. (Sự dịu đi của giọng nói cho thấy lòng tốt của anh ấy.)
- Maturing: Sự trưởng thành, sự chín chắn (thường dùng cho con người hoặc ý tưởng).
- Her maturing as a leader was evident. (Sự trưởng thành của cô ấy với tư cách một nhà lãnh đạo là rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mellow out: Thư giãn, trở nên bớt căng thẳng.
- You need to mellow out and enjoy the vacation. (Bạn cần thư giãn và tận hưởng kỳ nghỉ.)
- Mellow down: (ít phổ biến) Trở nên nhẹ nhàng hơn.
- The music mellowed down as the night went on. (Âm nhạc trở nên nhẹ nhàng hơn khi đêm dần về.)
Thành ngữ liên quan
- "Mellow as a summer's day": Dịu dàng, dễ chịu như một ngày hè.
- Her mood was as mellow as a summer's day. (Tâm trạng của cô ấy dịu dàng như một ngày hè.)