mailing

mailing

The candidate's mailing reached thousands of voters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gửi thư, sự gửi bưu phẩm: "mailing" chỉ hành động hoặc quá trình gửi thư, bưu phẩm qua đường bưu điện. Dấu bưu điện cho biết thời gian gửi thư.
    • Lượng thư từ được gửi cùng lúc: "mailing" cũng dùng để chỉ một tập hợp thư từ hoặc bưu phẩm do một người gửi đi trong một lần. dụ: Ứng viên đã gửi ba lượng thư lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The postmark indicates the time of mailing. (Dấu bưu điện cho biết thời gian gửi thư.)
    • The candidate sent out three large mailings. (Ứng viên đã gửi đi ba lượng thư lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "direct mailing": hình thức gửi thư trực tiếp đến khách hàng tiềm năng.

    • The company used direct mailing to promote their new product. (Công ty đã sử dụng hình thức gửi thư trực tiếp để quảng bá sản phẩm mới của họ.)
  • "mailing list": danh sách địa chỉ để gửi thư.

    • Please add me to your mailing list. (Vui lòng thêm tôi vào danh sách gửi thư của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail (danh từ/động từ): thư từ, bưu phẩm; gửi thư.

    • I received some mail today. (Hôm nay tôi nhận được một ít thư.)
  • Mailer (danh từ): người gửi thư, hoặc phong bì dùng để gửi thư.

    • He is a frequent mailer of packages. (Anh ấy người thường xuyên gửi các gói hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispatch: sự gửi đi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Posting: sự gửi thư (dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mail out: gửi đi (số lượng lớn thư từ hoặc bưu phẩm).

    • They mailed out invitations to the party. (Họ đã gửi thiệp mời dự tiệc đi.)
  • Mail in: gửi qua đường bưu điện (thường để tham gia hoặc trả lời).

    • Please mail in your application form by Friday. (Vui lòng gửi đơn đăng ký của bạn qua đường bưu điện trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • "in the mail": đang được gửi qua đường bưu điện.
    • Your package is in the mail. (Gói hàng của bạn đang được gửi qua đường bưu điện.)