mailing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gửi thư, sự gửi bưu phẩm: "mailing" chỉ hành động hoặc quá trình gửi thư, bưu phẩm qua đường bưu điện. Dấu bưu điện cho biết thời gian gửi thư.
- Lượng thư từ được gửi cùng lúc: "mailing" cũng dùng để chỉ một tập hợp thư từ hoặc bưu phẩm do một người gửi đi trong một lần. Ví dụ: Ứng viên đã gửi ba lượng thư lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The postmark indicates the time of mailing. (Dấu bưu điện cho biết thời gian gửi thư.)
- The candidate sent out three large mailings. (Ứng viên đã gửi đi ba lượng thư lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"direct mailing": hình thức gửi thư trực tiếp đến khách hàng tiềm năng.
- The company used direct mailing to promote their new product. (Công ty đã sử dụng hình thức gửi thư trực tiếp để quảng bá sản phẩm mới của họ.)
"mailing list": danh sách địa chỉ để gửi thư.
- Please add me to your mailing list. (Vui lòng thêm tôi vào danh sách gửi thư của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Mail (danh từ/động từ): thư từ, bưu phẩm; gửi thư.
- I received some mail today. (Hôm nay tôi nhận được một ít thư.)
Mailer (danh từ): người gửi thư, hoặc phong bì dùng để gửi thư.
- He is a frequent mailer of packages. (Anh ấy là người thường xuyên gửi các gói hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Dispatch: sự gửi đi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Posting: sự gửi thư (dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mail out: gửi đi (số lượng lớn thư từ hoặc bưu phẩm).
- They mailed out invitations to the party. (Họ đã gửi thiệp mời dự tiệc đi.)
Mail in: gửi qua đường bưu điện (thường là để tham gia hoặc trả lời).
- Please mail in your application form by Friday. (Vui lòng gửi đơn đăng ký của bạn qua đường bưu điện trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
- "in the mail": đang được gửi qua đường bưu điện.
- Your package is in the mail. (Gói hàng của bạn đang được gửi qua đường bưu điện.)