melba
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (không đổi):
- Melba: Một tính từ không đổi, dùng để chỉ một cách chế biến món tráng miệng cụ thể, thường là đào, được phục vụ với kem vani và sốt mâm xôi. Tên gọi này bắt nguồn từ nữ ca sĩ opera người Úc, Dame Nellie Melba.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Pour le dessert, ils ont servi des pêches Melba. (Cho món tráng miệng, họ đã phục vụ đào Melba.)
- La recette de la pêche Melba est assez simple. (Công thức làm món đào Melba khá đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la Melba": Theo kiểu Melba. Cụm từ này đôi khi được dùng thay cho tính từ "Melba" để mô tả cách trình bày hoặc chế biến tương tự.
- Des toasts servis à la Melba. (Bánh mì nướng được phục vụ theo kiểu Melba - rất mỏng và giòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pêche Melba (danh từ giống cái): Tên đầy đủ của món ăn, "đào Melba". Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- La pêche Melba a été inventée par le chef Auguste Escoffier. (Món đào Melba được đầu bếp Auguste Escoffier sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tính từ "melba" vì đây là một tên riêng được sử dụng trong ẩm thực. Có thể mô tả món ăn là (một món tráng miệng với đào, vani và mâm xôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ "melba".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "melba".
tính từ (không đổi)
- (Pêche Melba) đào đá phủ kem (đào trụng xi rô sôi, dọn vào cốc có nước đá và phủ mứt kem)