melba

melba

A framed portrait of Dame Nellie Melba hangs in the music hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Melba: Tên của một nữ ca sĩ opera người Úc nổi tiếng, sống từ năm 1861 đến 1931. được biết đến với giọng hát soprano xuất sắc một trong những nghệ sĩ opera vĩ đại nhất thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Nellie Melba was one of the first opera singers to achieve international fame.)
  • (Melba's name has been given to many dishes and drinks, such as Melba toast and Peach Melba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peach Melba": Một món tráng miệng nổi tiếng gồm đào, kem vani sốt mâm xôi, được đặt theo tên Melba.
    • Tôi đã gọi món Peach Melba tại nhà hàng. (I ordered Peach Melba at the restaurant.)
  • "Melba toast": Bánh mì nướng giòn, mỏng, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc kèm súp.
    • ấy thích ăn Melba toast với phô mai. (She likes to eat Melba toast with cheese.)
Biến thể từ gần giống
  • Melba (danh từ riêng): Chỉ tên người hoặc các món ăn liên quan.
  • Melba toast (danh từ ghép): Bánh mì nướng Melba.
  • Peach Melba (danh từ ghép): Món tráng miệng đào Melba.
Từ đồng nghĩa
  • Soprano: Giọng nữ cao (trong opera), nhưng đây thuật ngữ chung, không phải tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • "Melba sauce": Sốt Melba, thường sốt mâm xôi dùng trong món Peach Melba.
    • Sốt Melba được làm từ quả mâm xôi tươi. (Melba sauce is made from fresh raspberries.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "melba".