meliorator

/'mi:ljəreitə/
Học thuật
Thân thiện
meliorator

A meliorator works to improve the soil in the community garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cải thiện, người làm cho tốt hơn: "Meliorator" chỉ một người chủ động thực hiện hành động cải thiện, làm cho một tình huống, điều kiện hoặc vật chất nào đó trở nên tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a great meliorator of the land, turning barren fields into fertile farms. (Ông ấy được biết đến như một người cải tạo đất đai vĩ đại, biến những cánh đồng cằn cỗi thành những nông trại màu mỡ.)
    • Social reformers are often seen as meliorators of society. (Những nhà cải cách xã hội thường được xem những người cải thiện xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn phong trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc văn chương để chỉ những cá nhân tác động cải tạo tích cực lâu dài.
    • The architect was not just a builder but a true meliorator of urban living spaces. (Kiến trúc sư đó không chỉ một người xây dựng còn một người cải thiện đích thực cho không gian sống đô thị.)
Biến thể từ liên quan
  • Meliorate (động từ): cải thiện, làm cho tốt hơn. Đây động từ gốc của "meliorator".
    • The new policy aims to meliorate working conditions. (Chính sách mới nhằm mục đích cải thiện điều kiện làm việc.)
  • Melioration (danh từ): sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn.
    • The melioration of the soil took several years. (Việc cải tạo đất đã mất nhiều năm.)
  • Melioristic (tính từ): tính chất cải thiện, tin tưởng vào việc thế giới có thể được cải thiện.
    • She holds a melioristic view of human progress. ( ấy một quan điểm lạc quan về sự tiến bộ của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Improver: người cải tiến, người cải thiện.
  • Reformer: nhà cải cách.
  • Ameliorator: người cải thiện (nghĩa tương đương, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Meliorator" một từ tính học thuật trang trọng, không thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "improver" hoặc "reformer" được ưa dùng hơn.
  • Từ này nhấn mạnh vào tích cực do mộtnhân tạo ra, chứ không chỉ đơn thuần một sự thay đổi.
meliorator

A meliorator works to improve the soil in the community garden.

danh từ
  1. người làm cho tốt hơn, người cải thiện

Từ chứa "meliorator"