melliflu

  1. (cũng) melliflue
tính từ
  1. (văn học) ngọt như mật, ngọt xớt
    • Discours melliflu
      bài diễn văn ngọt xớt
  2. (nghĩa xấu) nhạt nhẽo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "melliflu"

melliflu
Un orateur melliflu charme son auditoire.