melliflu

Học thuật
Thân thiện
melliflu

Un orateur melliflu charme son auditoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Văn học) Ngọt như mật, ngọt xớt: Dùng để miêu tả âm thanh, giọng nói hoặc lời nói có vẻ ngọt ngào, êm dịu, du dương một cách quá mức, thường gợi cảm giác không thật lòng.
    • (Nghĩa xấu) Nhạt nhẽo, sáo rỗng: Có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ những lời nói ngọt ngào nhưng rỗng tuếch, thiếu chân thành hoặc chiều sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une voix melliflue berçait l'assistance. (Một giọng nói ngọt như mật đã ru ngủ cử tọa.)
    • Il nous a assené des compliments melliflus. (Anh ta đã giáng xuống chúng tôi những lời khen ngợi ngọt xớt / nhạt nhẽo.)
    • Méfiez-vous de ses paroles melliflues. (Hãy cảnh giác với những lời nói ngọt xớt của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Style melliflu": Phong cách viết hoặc nói quá trau chuốt, cầu kỳ ngọt ngào đến mức giả tạo.
    • Le style de l'auteur est parfois jugé trop melliflu. (Phong cách của tác giả đôi khi bị đánh giáquá ngọt xớt / sướt mướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mellifluent (adj): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "melliflu".
  • Mellifluously (adv): Một cách ngọt ngào, êm ái.
    • Il parlait mellifluously pour la persuader. (Anh ta nói năng ngọt ngào để thuyết phục ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Doux comme le miel: Ngọt như mật (nghĩa đen).
  • Mielleux: Ngọt như mật, nịnh hót (thường mang nghĩa xấu rõ rệt hơn).
  • Sirupeux: Như si-, ngọt lịm (chỉ lời nói).
  • Doucereux: Ngọt ngào giả tạo.
Từ trái nghĩa
  • Âpre: Chát, khó nghe, thô ráp (về âm thanh, lời nói).
  • Cassant: Cộc lốc, gắt gỏng.
  • Sincère: Chân thành.
  • Franc: Thẳng thắn.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la langue de miel: lưỡi mật ngọt, biết nói ngọt ngào (có thể mang nghĩa tốt hoặc xấu tùy ngữ cảnh). Từ "melliflu" thường được dùng trong các ngữ cảnh tương tự để mô tả đặc điểm này.
melliflu

Un orateur melliflu charme son auditoire.

  1. (cũng) melliflue
tính từ
  1. (văn học) ngọt như mật, ngọt xớt
    • Discours melliflu
      bài diễn văn ngọt xớt
  2. (nghĩa xấu) nhạt nhẽo

Từ gần giống

Từ chứa "melliflu"