melliflue

Học thuật
Thân thiện
melliflue

Une voix melliflue chante une berceuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngọt ngào, du dương (về âm thanh, giọng nói): "melliflue" dùng để mô tả một giọng nói, âm thanh hoặc âm nhạc rất êm ái, ngọt ngào dễ chịu khi nghe, tựa như mật chảy.
    • văn phong trôi chảy, êm tai: Trong văn chương, "melliflue" có thể mô tả một lối viết uyển chuyển, nhịp nhàng lôi cuốn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a une voix melliflue qui captive son auditoire. ( ấy có một giọng nói ngọt ngào khiến người nghe đắm.)
    • Les paroles melliflues du poète bercent l'âme. (Những lời thơ du dương của nhà thơ ru ngủ tâm hồn.)
    • Le son melliflu de la harpe emplissait la pièce. (Âm thanh du dương của cây đàn hạc tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un discours melliflu": Một bài diễn văn lời lẽ ngọt ngào, mượt mà, đôi khi có thể mang hàm ý hơi giả tạo hoặc quá trau chuốt.
    • Le politicien a délivré un discours melliflu mais peu convaincant. (Chính trị gia đó đã đọc một bài diễn văn ngọt ngào nhưng không mấy thuyết phục.)
  • "Des paroles melliflues": Những lời lẽ ngọt ngào, thường dùng để tán tỉnh, thuyết phục hoặc xoa dịu.
    • Il a utilisé des paroles melliflues pour la convaincre. (Anh ta đã dùng những lời lẽ ngọt ngào để thuyết phục ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mellifluence (danh từ giống cái): Sự ngọt ngào, tính chất du dương.
    • La mellifluence de sa voix est remarquable. (Sự ngọt ngào trong giọng nói của ấy thật đáng chú ý.)
  • Mélodieux/mélodieuse (tính từ): Du dương, êm tai (gần nghĩa, thường dùng cho âm nhạc hoặc chuỗi âm thanh).
  • Doux/douce (tính từ): Dịu dàng, ngọt ngào (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho âm thanh, tính cách, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Harmonieux/harmonieuse: Hài hòa, du dương.
  • Doux/douce: Dịu dàng, ngọt ngào.
  • Suave: Êm ái, dịu dàng.
  • Chantant/chantante: âm điệu, du dương như tiếng hát.
Từ trái nghĩa
  • Criard/criarde: Chói tai, the thé.
  • Dissonant/dissonante: Chói tai, không hài hòa.
  • Rauque: Khàn khàn, .
  • Acre: Chát, gắt (có thể dùng cho âm thanh hoặc mùi vị).
melliflue

Une voix melliflue chante une berceuse.

tính từ giống cái
  1. xem melliflu

Từ gần giống