memberless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có thành viên nào: Dùng để mô tả một nhóm, tổ chức, hội, hoặc tập hợp mà không có bất kỳ thành viên nào.
- Không có phần tử nào: Trong toán học hoặc logic, dùng để mô tả một tập hợp rỗng, không chứa phần tử nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The newly formed club remained memberless for several months. (Câu lạc bộ mới thành lập vẫn không có thành viên nào trong vài tháng.)
- A memberless set is also called an empty set. (Một tập hợp không có phần tử nào còn được gọi là tập hợp rỗng.)
- The online forum was memberless after the server migration. (Diễn đàn trực tuyến không có thành viên nào sau khi di chuyển máy chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"memberless organization": tổ chức không có thành viên.
- The project started as a memberless organization, relying solely on volunteers. (Dự án bắt đầu như một tổ chức không có thành viên, chỉ dựa vào tình nguyện viên.)
"in a memberless state": trong tình trạng không có thành viên.
- The committee found itself in a memberless state after the mass resignation. (Ủy ban rơi vào tình trạng không có thành viên nào sau khi hàng loạt người từ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Member (n): thành viên, phần tử.
- Every member of the team contributed. (Mọi thành viên trong đội đều đóng góp.)
Membership (n): tư cách thành viên; toàn bộ thành viên.
- The membership of the union has grown. (Số lượng thành viên của công đoàn đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Empty (adj): trống rỗng, không có gì.
- Vacant (adj): bỏ trống, không có người.
- Unpopulated (adj): không có người ở, không có dân cư (thường dùng cho địa điểm).
Từ trái nghĩa
- Membered (adj): có thành viên.
- Populated (adj): có người ở, có dân cư.
- Inhabited (adj): có người cư trú.
Adjective
- không có thành viên, không có phần tử nào