memberless

Học thuật
Thân thiện
memberless

A set is memberless if it contains no elements.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thành viên nào: Dùng để mô tả một nhóm, tổ chức, hội, hoặc tập hợp không bất kỳ thành viên nào.
    • Không phần tử nào: Trong toán học hoặc logic, dùng để mô tả một tập hợp rỗng, không chứa phần tử nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The newly formed club remained memberless for several months. (Câu lạc bộ mới thành lập vẫn không thành viên nào trong vài tháng.)
    • A memberless set is also called an empty set. (Một tập hợp không phần tử nào còn được gọi là tập hợp rỗng.)
    • The online forum was memberless after the server migration. (Diễn đàn trực tuyến không thành viên nào sau khi di chuyển máy chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "memberless organization": tổ chức không thành viên.

    • The project started as a memberless organization, relying solely on volunteers. (Dự án bắt đầu như một tổ chức không thành viên, chỉ dựa vào tình nguyện viên.)
  • "in a memberless state": trong tình trạng không thành viên.

    • The committee found itself in a memberless state after the mass resignation. (Ủy ban rơi vào tình trạng không thành viên nào sau khi hàng loạt người từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Member (n): thành viên, phần tử.

    • Every member of the team contributed. (Mọi thành viên trong đội đều đóng góp.)
  • Membership (n): tư cách thành viên; toàn bộ thành viên.

    • The membership of the union has grown. (Số lượng thành viên của công đoàn đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Empty (adj): trống rỗng, không .
  • Vacant (adj): bỏ trống, không người.
  • Unpopulated (adj): không người ở, không dân cư (thường dùng cho địa điểm).
Từ trái nghĩa
  • Membered (adj): thành viên.
  • Populated (adj): người ở, dân cư.
  • Inhabited (adj): người trú.
memberless

A set is memberless if it contains no elements.

Adjective
  1. không thành viên, không phần tử nào

Từ trái nghĩa