membership

/'membəʃip/
Học thuật
Thân thiện
membership

The membership voted on the new club rules.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tư cách hội viên, địa vị thành viên: Tình trạng hoặc quyền lợi của một người khi thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc câu lạc bộ.
    • Số lượng thành viên, toàn thể thành viên: Tập hợp tất cả những người thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc câu lạc bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her membership in the library allows her to borrow books for free. (Tư cách thành viên của ấythư viện cho phép mượn sách miễn phí.)
    • The gym offers a discount for annual membership. (Phòng tập gym giảm giá cho tư cách hội viên theo năm.)
    • The membership of the association voted on the new proposal. (Toàn thể thành viên của hiệp hội đã bỏ phiếu về đề xuất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply for membership": nộp đơn xin làm thành viên.

    • He applied for membership at the exclusive golf club. (Anh ấy đã nộp đơn xin làm thành viên tại câu lạc bộ golf độc quyền.)
  • "To renew one's membership": gia hạn tư cách thành viên.

    • Don't forget to renew your membership before it expires. (Đừng quên gia hạn tư cách thành viên của bạn trước khi hết hạn.)
  • "Full membership": tư cách thành viên đầy đủ (với tất cả quyền lợi).

    • After the probation period, she was granted full membership. (Sau thời gian thử việc, ấy đã được cấp tư cách thành viên đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Member (n): thành viên, hội viên.
    • She is a founding member of the organization. ( ấy một thành viên sáng lập của tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Affiliation: sự liên kết, tư cách thành viên (nhấn mạnh đến mối liên hệ với một nhóm).
  • Enrollment: sự ghi danh, sự kết nạp (nhấn mạnh hành động tham gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'membership')

Thành ngữ liên quan
  • "A card-carrying member": một thành viên chính thức (theo nghĩa đen thẻ thành viên), thường dùng để nhấn mạnh sự cam kết với một đảng phái hoặc tổ chức.
    • He is a card-carrying member of the environmental group. (Anh ấy một thành viên chính thức của nhóm môi trường.)
membership

The membership voted on the new club rules.

danh từ
  1. tư cách hội viên, địa vị hội viên
    • a membership card
      thẻ hội viên
  2. số hội viên, toàn thể hội viên
    • this club has a large membership
      số hội viên của câu lạc bộ này rất lớn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "membership"