membrane-forming

Học thuật
Thân thiện
membrane-forming

A scientist observes a membrane-forming reaction in a petri dish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình thành màng: Mô tả một chất, quá trình hoặc cấu trúc đặc tính tạo ra hoặc khả năng tạo ra một lớp màng. Lớp màng này thường một lớp mỏng, linh hoạt, chức năng bao bọc, ngăn cách hoặc bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Phospholipids are membrane-forming molecules essential for creating cell walls. (Phospholipid những phân tử hình thành màng thiết yếu để tạo nên thành tế bào.)
    • The membrane-forming property of the polymer allows it to be used in water filtration systems. (Tính chất hình thành màng của polymer cho phép được sử dụng trong các hệ thống lọc nước.)
    • This disease leads to membrane-forming lesions in the digestive tract. (Căn bệnh này dẫn đến các tổn thương hình thành màng trong đường tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt sinh học tế bào, hóa học khoa học vật liệu.
  • Có thể dùng để mô tả các quá trình bệnh khi cơ thể hình thành các màng bất thường, như trong dụ về "membranous gastritis" (viêm dạ dày tạo màng).
Biến thể từ gần giống
  • Membranous (adj): (thuộc về) màng, tính chất màng, dạng màng.
    • The cyst had a thin membranous wall. (U nang một vách mỏng dạng màng.)
  • Membrane (n): màng.
  • Film-forming (adj): tạo màng (thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, sơn, phủ).
Từ đồng nghĩa
  • Film-forming: tạo màng.
  • Sheet-forming: tạo lớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

membrane-forming

A scientist observes a membrane-forming reaction in a petri dish.

Adjective
  1. hình thành màng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự