membrane-forming
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình thành màng: Mô tả một chất, quá trình hoặc cấu trúc có đặc tính tạo ra hoặc có khả năng tạo ra một lớp màng. Lớp màng này thường là một lớp mỏng, linh hoạt, có chức năng bao bọc, ngăn cách hoặc bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phospholipids are membrane-forming molecules essential for creating cell walls. (Phospholipid là những phân tử hình thành màng thiết yếu để tạo nên thành tế bào.)
- The membrane-forming property of the polymer allows it to be used in water filtration systems. (Tính chất hình thành màng của polymer cho phép nó được sử dụng trong các hệ thống lọc nước.)
- This disease leads to membrane-forming lesions in the digestive tract. (Căn bệnh này dẫn đến các tổn thương hình thành màng trong đường tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học tế bào, hóa học và khoa học vật liệu.
- Có thể dùng để mô tả các quá trình bệnh lý khi cơ thể hình thành các màng bất thường, như trong ví dụ về "membranous gastritis" (viêm dạ dày tạo màng).
Biến thể và từ gần giống
- Membranous (adj): (thuộc về) màng, có tính chất màng, có dạng màng.
- The cyst had a thin membranous wall. (U nang có một vách mỏng dạng màng.)
- Membrane (n): màng.
- Film-forming (adj): tạo màng (thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, sơn, phủ).
Từ đồng nghĩa
- Film-forming: tạo màng.
- Sheet-forming: tạo lớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Adjective
- hình thành màng