membron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gờ nối mái: Trong xây dựng, "membron" là một thuật ngữ chỉ một phần tử kiến trúc, cụ thể là một gờ hoặc đường nối ở phần mái nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les membrones de la toiture ont été renforcés après la tempête. (Các gờ nối mái đã được gia cố sau cơn bão.)
- Le charpentier vérifie l'étanchéité du membron. (Người thợ mộc kiểm tra độ kín nước của gờ nối mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "membron de faîtage": gờ nối ở chỗ chóp mái (nóc nhà).
- L'ornement est posé sur le membron de faîtage. (Vật trang trí được đặt trên gờ nối ở chóp mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Faîtage (n.m): chỗ nóc nhà, đường nối hai mái.
- Arêtier (n.m): gờ góc mái (nơi hai mái dốc gặp nhau tạo thành góc ngoài).
- Noue (n.f): rãnh mái (nơi hai mái dốc gặp nhau tạo thành góc trong).
Từ đồng nghĩa
- Gouttière (n.f): máng xối (có chức năng khác nhưng đôi khi được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh về hệ thống thoát nước mái).
- Chéneau (n.m): máng nước (thường bằng đá hoặc kim loại, gắn dọc theo mép mái).
danh từ giống đực
- (xây dựng) gờ nối mái