membrane

/'membrein/
Học thuật
Thân thiện
membrane

La membrane cellulaire entoure et protège le contenu de la cellule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Màng: Một lớp mỏng, linh hoạt, thường chức năng bao bọc, ngăn cách, hoặc lót các bộ phận, cơ quan hoặc khoang trong cơ thể sinh vật hoặc trong các hệ thống khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La membrane cellulaire protège le contenu de la cellule. (Màng tế bào bảo vệ các thành phần bên trong tế bào.)
    • Une membrane semi-perméable est utilisée pour la filtration. (Một màng bán thấm được sử dụng để lọc.)
    • Le médecin a constaté la rupture des membranes. (Bác sĩ đã xác nhận việc vỡ ối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Membrane muqueuse": màng nhầy, niêm mạc.

    • L'infection a irrité la membrane muqueuse du nez. (Nhiễm trùng đã gây kích ứng niêm mạc mũi.)
  • "Membrane tympanique": màng nhĩ.

    • L'examen a montré que sa membrane tympanique était intacte. (Khám nghiệm cho thấy màng nhĩ của anh ấy còn nguyên vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Membraneux / Membraneuse (tính từ): thuộc về màng, dạng màng.

    • Un tissu membraneux (Một dạng màng)
  • Membranaire (tính từ): (thuộc) màng.

    • La structure membranaire (Cấu trúc màng)
Từ đồng nghĩa
  • Pellicule: màng mỏng, lớp mỏng.
  • Tunique: màng, lớp áo (trong giải phẫu, ví dụ: tunique interne de l'œil - màng trong của mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "membrane" một cách riêng biệt)

membrane

La membrane cellulaire entoure et protège le contenu de la cellule.

danh từ giống cái
  1. màng
    • Membrane cellulaire
      (sinh vật học, sinhhọc) màng tế bào
    • Membrane semiperméable
      (vậthọc) màng nửa thấm
    • rupture des membranes
      (y học) vỡ ối

Từ gần giống

Từ chứa "membrane"

Từ có nhắc đến "membrane"