memorable
/'memərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng ghi nhớ, không thể quên được: Dùng để mô tả một sự kiện, trải nghiệm, hoặc con người có ý nghĩa, ấn tượng, hoặc quan trọng đến mức dễ dàng được nhớ lại hoặc đáng để ghi nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Our trip to Ha Long Bay was a memorable experience. (Chuyến đi của chúng tôi đến Vịnh Hạ Long là một trải nghiệm đáng nhớ.)
- He gave a memorable speech that inspired everyone. (Anh ấy đã có một bài phát biểu đáng nhớ, truyền cảm hứng cho mọi người.)
- The wedding was a truly memorable occasion. (Đám cưới thực sự là một dịp không thể quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make something memorable": làm cho điều gì đó trở nên đáng nhớ.
- The chef added a special ingredient to make the dish more memorable. (Đầu bếp đã thêm một nguyên liệu đặc biệt để làm món ăn trở nên đáng nhớ hơn.)
"a memorable character": một nhân vật đáng nhớ (trong sách, phim).
- The novel is full of memorable characters. (Cuốn tiểu thuyết có đầy những nhân vật đáng nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
Memorably (trạng từ): một cách đáng nhớ.
- The concert ended memorably with a fireworks display. (Buổi hòa nhạc kết thúc một cách đáng nhớ với màn bắn pháo hoa.)
Memorability (danh từ): tính đáng nhớ.
- The memorability of that event is still talked about today. (Tính đáng nhớ của sự kiện đó vẫn được bàn tán đến tận ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Unforgettable: không thể quên được.
- Notable: đáng chú ý, nổi bật.
- Remarkable: đáng chú ý, phi thường.
Từ trái nghĩa
- Forgettable: dễ quên, tầm thường.
- Unremarkable: không có gì đặc biệt, bình thường.
tính từ
- đáng ghi nhớ, không quên được