menaçant

Học thuật
Thân thiện
menaçant

Le ciel menaçant annonce un orage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đe dọa, hăm dọa: Dùng để mô tả một cái gì đó (giọng nói, cử chỉ, thái độ, lời nói) thể hiện ý định gây hại, làm tổn thương hoặc trừng phạt.
    • Đáng lo ngại, báo hiệu nguy hiểm: Dùng để mô tả một tình huống, sự kiện hoặc dấu hiệu cho thấy một điều xấu, nguy hiểm hoặc đe dọa có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "đe dọa":
    • Il a un regard menaçant. (Anh ta có một ánh nhìn đe dọa.)
    • Elle a prononcé ces paroles d'un ton menaçant. ( ấy đã nói ra những lời đó bằng một giọng điệu đe dọa.)
  • Với nghĩa "đáng lo, báo hiệu nguy hiểm":
    • Le ciel est menaçant, il va sûrement pleuvoir. (Bầu trời trông đáng lo, chắc chắn sắp mưa.)
    • La situation économique est menaçante. (Tình hình kinh tế thật đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'un air menaçant": Với vẻ đe dọa.
    • Il s'est approché d'un air menaçant. (Hắn tiến lại gần với vẻ đe dọa.)
  • "Gestes menaçants": Những cử chỉ đe dọa.
    • Il a fait des gestes menaçants envers son adversaire. (Anh ta đã những cử chỉ đe dọa đối với đối thủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Menaçante (adj, dạng thức nữ tính): Đe dọa, đáng lo.
    • Une attitude menaçante. (Một thái độ đe dọa.)
  • Menaçantement (trạng từ): Một cách đe dọa.
    • Il a pointé son doigt menaçantement vers moi. (Anh ta chỉ ngón tay về phía tôi một cách đe dọa.)
  • Menacer (động từ): Đe dọa.
    • Il menace de partir. (Anh ta đe dọa sẽ rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Intimidant: Làm khiếp sợ, đe dọa.
  • Inquiétant: Đáng lo ngại, gây lo lắng.
  • Ominieux: Điềm gở, báo hiệu điều xấu (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Rassurant: Làm yên lòng, trấn an.
  • Apaisant: Làm dịu, làm nguôi.
  • Bienveillant: Tốt bụng, thiện ý.
menaçant

Le ciel menaçant annonce un orage.

tính từ
  1. đe dọa
    • Ton menaant
      giọng đe dọa
  2. nguy , đáng lo
    • Avenir menaant
      tương lai đáng lo
    • temps menaçant
      trời sắp nổi cơn dông

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "menaçant"