menagerie
/mi'nædʤəri/
Học thuậtThân thiện
A small menagerie of colorful birds and rabbits delights the visiting children.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ sưu tập động vật sống: Một nhóm động vật sống, đặc biệt là các loài động vật hoang dã hoặc kỳ lạ, được nuôi giữ để trưng bày cho công chúng xem, thường trong một rạp xiếc, vườn thú tư nhân hoặc triển lãm lưu động.
- Nơi nuôi giữ bộ sưu tập động vật đó: Chỉ chính cơ sở, chuồng trại hoặc khu vực nơi những con vật này được nuôi nhốt và trưng bày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traveling circus arrived with its colorful menagerie of lions, elephants, and exotic birds. (Đoàn xiếc lưu động đến với bầy thú sặc sỡ gồm sư tử, voi và các loài chim kỳ lạ.)
- In the 18th century, wealthy nobles often kept a private menagerie on their estates. (Vào thế kỷ 18, các quý tộc giàu có thường nuôi một bộ sưu tập thú riêng trong trang viên của họ.)
- The old mansion's basement was like a dusty menagerie of forgotten statues and curiosities. (Tầng hầm của biệt thự cũ giống như một bộ sưu tập bụi bặm của những bức tượng và đồ cổ lạ bị lãng quên.) [Nghĩa ẩn dụ]
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một nhóm người hoặc đồ vật đa dạng, kỳ quặc hoặc hỗn tạp.
- The party was a menagerie of artists, musicians, and eccentric characters. (Bữa tiệc là một tập hợp hỗn tạp của các nghệ sĩ, nhạc sĩ và những nhân vật lập dị.)
Biến thể và từ gần giống
- Zoo (n): Vườn thú, sở thú. (Thường chỉ một cơ sở công cộng, cố định và lớn hơn so với "menagerie").
- Collection (n): Bộ sưu tập. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều thứ không phải động vật).
- Bestiary (n): Sách về các loài thú (thường là thần thoại hoặc mang tính biểu tượng thời Trung Cổ).
Từ đồng nghĩa
- Animal collection: Bộ sưu tập động vật.
- Zoological garden: Vườn động vật học (cách gọi trang trọng hơn cho vườn thú).
Thành ngữ liên quan
- A motley crew/menagerie: Một nhóm hỗn tạp, bao gồm nhiều kiểu người hoặc vật rất khác nhau.
- The team was a motley menagerie of talents and personalities. (Đội đó là một tập hợp hỗn tạp của những tài năng và tính cách.)
A small menagerie of colorful birds and rabbits delights the visiting children.
danh từ
- bầy thú (của một gánh xiếc)