zoo

/zu:/
danh từ
  1. (thông tục) ((viết tắt) của zoological garden) vườn bách thú, vườn thú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "zoo"

zoo
A family walks past the lion enclosure at the zoo.