zoo
/zu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vườn bách thú, vườn thú: Một khu vực hoặc cơ sở nơi các loài động vật sống được nuôi giữ và trưng bày cho công chúng đến xem, thường với mục đích giáo dục, bảo tồn và giải trí. Đây là từ viết tắt thông dụng của "zoological garden".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We took the children to the zoo to see the lions and elephants. (Chúng tôi đưa bọn trẻ đến vườn bách thú để xem sư tử và voi.)
- The city zoo is famous for its successful panda breeding program. (Vườn thú thành phố nổi tiếng với chương trình nhân giống gấu trúc thành công.)
- He works as a veterinarian at the local zoo. (Anh ấy làm bác sĩ thú y tại vườn thú địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It's a zoo in here!": Một thành ngữ thông tục dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống rất hỗn loạn, ồn ào và thiếu trật tự, giống như một cái chuồng thú.
- The office was a zoo on the day of the product launch. (Văn phòng hỗn loạn như một vườn thú vào ngày ra mắt sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Zoological garden (n): Vườn thú (tên gọi đầy đủ, trang trọng hơn "zoo").
- Menagerie (n): Bộ sưu tập động vật sống, thường có quy mô nhỏ hơn hoặc mang tính tư nhân.
- Wildlife park / Safari park (n): Công viên động vật hoang dã, nơi động vật thường có không gian rộng lớn hơn và du khách có thể tham quan bằng xe.
Từ đồng nghĩa
- Animal park: Công viên động vật.
- Wildlife sanctuary: Khu bảo tồn động vật hoang dã (nhấn mạnh mục đích bảo tồn).
Thành ngữ liên quan
- "Busy as a zoo": Bận rộn, nhộn nhịp như vườn thú.
- The market on Sunday morning is as busy as a zoo. (Chợ vào sáng Chủ nhật nhộn nhịp như vườn thú.)
danh từ
- (thông tục) ((viết tắt) của zoological garden) vườn bách thú, vườn thú