menander

menander

Menander writes a comedy on a scroll in his study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Menander (tên riêng, thường được viết hoa) tên của một nhà viết hài kịch nổi tiếng người Hy Lạp cổ đại, sống vào khoảng năm 342–292 trước Công nguyên. Ông được coi đại diện tiêu biểu của hài kịch mới (New Comedy) thời Hy Lạp hóa.

dụ sử dụng
  • (Menander một bậc thầy về hài kịch Hy Lạp, người các tác phẩm của ông đã ảnh hưởng đến các nhà viết kịch La sau này.)
  • (Chỉ một số mảnh vỡ từ các vở kịch của Menander còn tồn tại đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Menander thường được nhắc đến trong ngữ cảnh văn học cổ điển, so sánh với các nhà viết kịch cùng thời như Aristophanes (hài kịch ) hoặc Terence (hài kịch La chịu ảnh hưởng từ Menander).
    • The works of Menander are known for their focus on everyday life and character development.
      (Các tác phẩm của Menander nổi tiếng tập trung vào cuộc sống đời thường sự phát triển nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Menandrian (tính từ): thuộc về Menander hoặc phong cách của Menander.
    • The play showed a clear Menandrian influence with its realistic characters.
      (Vở kịch thể hiện ảnh hưởng của Menander với các nhân vật hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng:
    • Nhà viết hài kịch Hy Lạp: để mô tả vai trò của Menander.
    • Đại diện của hài kịch mới: để phân biệt với các thể loại hài kịch khác.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Menander". Tuy nhiên, cụm từ "the Menander of our time" (Menander của thời đại chúng ta) đôi khi được dùng để ca ngợi một nhà viết hài kịch đương đại xuất sắc.