menaçant

tính từ
  1. đe dọa
    • Ton menaant
      giọng đe dọa
  2. nguy , đáng lo
    • Avenir menaant
      tương lai đáng lo
    • temps menaçant
      trời sắp nổi cơn dông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "menaçant"

menaçant
Le ciel menaçant annonce un orage.