mendigot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Người ăn mày, người ăn xin: Từ này dùng để chỉ một người sống bằng việc xin tiền hoặc thức ăn từ người khác nơi công cộng. Đây là một từ thông tục, có thể mang sắc thái khinh miệt hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un vieux mendigot assis sur le trottoir tendait la main. (Một người ăn mày già ngồi trên vỉa hè đang giơ tay ra xin.)
- Il a donné quelques pièces au mendigot près de la gare. (Anh ấy đã cho người ăn xin gần nhà ga vài đồng xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "mendigot" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết có tính chất thân mật, đời thường. Trong các văn bản trang trọng hơn, người ta thường dùng từ "mendiant".
- Có thể dùng với ý nghĩa bóng, mỉa mai để chỉ một người luôn than vãn hoặc xin xỏ người khác một cách quá đáng.
- Arrête de faire le mendigot ! (Đừng có làm bộ ăn mày nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Mendiant, mendiante (n): Người ăn xin. Đây là từ trung tính và trang trọng hơn "mendigot".
- Mendicité (n): Hành động ăn xin, tình trạng ăn xin.
- Mendier (v): Đi ăn xin, xin tiền/bố thí.
Từ đồng nghĩa
- Gueux (n): Kẻ ăn mày, kẻ khốn khổ (cũng là từ thông tục, có thể mang tính xúc phạm).
- Clochard (n): Người vô gia cư, sống lang thang (nhấn mạnh vào việc không có nhà, có thể bao hàm việc ăn xin).
Từ trái nghĩa
- Donateur, donatrice (n): Người cho, người quyên góp.
- Bienfaiteur, bienfaitrice (n): Ân nhân, người làm việc thiện.
danh từ
- (thông tục) người ăn mày, người ăn xin