mending
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động sửa chữa, tu sửa: "mending" chỉ quá trình hoặc hành động sửa chữa một vật bị hỏng hóc để đưa nó trở lại trạng thái hoạt động bình thường.
- Đồ cần sửa: "mending" cũng có thể dùng để chỉ các vật dụng (đặc biệt là quần áo) cần được sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mending of the old chair took two hours. (Việc sửa chữa chiếc ghế cũ mất hai giờ.)
- She put the pile of mending in the sewing basket. (Cô ấy đặt đống quần áo cần sửa vào giỏ may.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in need of mending": cần được sửa chữa.
- The torn curtain is in need of mending. (Tấm rèm bị rách đang cần được sửa chữa.)
- "mending fences": sửa chữa mối quan hệ (thành ngữ, xem thêm phần Thành ngữ).
Biến thể và từ gần giống
- Mend (động từ): sửa chữa.
- He mended the broken toy. (Anh ấy đã sửa món đồ chơi bị hỏng.)
- Mender (danh từ): người sửa chữa.
- The mender fixed the watch quickly. (Người thợ sửa đồng hồ đã sửa chiếc đồng hồ nhanh chóng.)
- Mendable (tính từ): có thể sửa được.
- This old vase is still mendable. (Chiếc bình cổ này vẫn có thể sửa được.)
Từ đồng nghĩa
- Repairing: sửa chữa (thường dùng cho máy móc, thiết bị).
- Fixing: sửa chữa (thông dụng, dùng cho đồ vật nói chung).
- Restoration: phục hồi (thường dùng cho đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mend up: sửa chữa hoàn chỉnh.
- She mended up the hole in the sock. (Cô ấy đã vá xong cái lỗ trên chiếc tất.)
Thành ngữ liên quan
- Mending fences: hàn gắn, sửa chữa mối quan hệ sau xích mích.
- After the argument, they spent the weekend mending fences. (Sau cuộc tranh cãi, họ đã dành cả cuối tuần để hàn gắn mối quan hệ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "mending"