mounting

/'mouldiɳ/
danh từ
  1. sự trèo, sự lên
  2. sự tăng lên
  3. giá, khung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mounting"

mounting
The technician carefully secures the telescope onto its heavy metal mounting.