monotonic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đơn điệu (về âm thanh, giọng nói): Có âm thanh hoặc được nói với một tông giọng không thay đổi về cao độ, thiếu sự biến chuyển lên xuống.
- Đơn điệu (về toán học, chuỗi, hàm số): Chỉ một dãy số hoặc một hàm số luôn luôn tăng và không bao giờ giảm, hoặc luôn luôn giảm và không bao giờ tăng về giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lecturer's monotonic voice made it hard to stay awake. (Giọng nói đơn điệu của giảng viên khiến mọi người khó có thể tỉnh táo.)
- A monotonic sequence like 1, 2, 3, 4, 5 always increases. (Một dãy số đơn điệu như 1, 2, 3, 4, 5 luôn luôn tăng.)
- The alarm emitted a monotonic beep every second. (Chuông báo phát ra một tiếng bíp đơn điệu mỗi giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học máy tính: Thuật ngữ "monotonic" thường được dùng để mô tả tính chất của hàm số, logic, hoặc lý luận.
- The algorithm requires a monotonic function to work correctly. (Thuật toán yêu cầu một hàm số đơn điệu để hoạt động chính xác.)
- Monotonic reasoning is a type of reasoning where conclusions remain true even when new information is added. (Lý luận đơn điệu là một kiểu lý luận trong đó các kết luận vẫn đúng ngay cả khi thêm thông tin mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Monotonous (adj): Đơn điệu, buồn tẻ, lặp đi lặp lại một cách nhàm chán (thường dùng cho âm thanh, công việc, cuộc sống).
- He quit his monotonous job at the factory. (Anh ấy đã bỏ công việc đơn điệu ở nhà máy.)
- Monotone (n): Giọng nói đơn điệu; sự đơn điệu.
- He answered in a flat monotone. (Anh ta trả lời bằng một giọng đều đều đơn điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Unvarying: Không thay đổi, đều đều.
- Flat: Bằng phẳng, đều đều (về âm thanh).
- Tedious: Buồn tẻ, nhàm chán (nghĩa gần với 'monotonous').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'monotonic')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'monotonic')