menelaus

menelaus

Menelaus stands proudly before the walls of ancient Sparta.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Menelaus (trong thần thoại Hy Lạp) vua của Sparta trong thời kỳ Chiến tranh thành Troy; anh trai của Agamemnon; chồng của Helen.

  • Menelaus một nhân vật quan trọng trong sử thi Iliad của Homer. Ông người chồng bị phản bội của Helen, người phụ nữ đẹp nhất thế giới, chính Helen bị Paris bắt cóc chiến tranh thành Troy nổ ra.
dụ sử dụng
  • (Menelaus was a brave warrior in the Trojan War.)
  • (After the fall of Troy, Menelaus brought Helen back to Sparta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menelaus" thường được nhắc đến trong văn học nghệ thuật như một biểu tượng của lòng thù hận sự kiên định.
  • Trong các phân tích văn học, "Menelaus" đôi khi được dùng để chỉ một người chồng bị phản bội hoặc một vị vua yếu thế hơn so với người anh trai quyền lực Agamemnon.
Biến thể từ gần giống
  • Menelaus (không biến thể chính thức, nhưng có thể viết Menelaos trong tiếng Hy Lạp cổ đại).
Từ đồng nghĩa
  • Vua Sparta: một danh hiệu dùng để chỉ Menelaus trong bối cảnh lịch sử-thần thoại.
  • Chồng của Helen: cách gọi khác để nhấn mạnh vai trò của ông trong câu chuyện.
Các cụm từ liên quan
  • "The fate of Menelaus": số phận của Menelaus, thường dùng để nói về kết cục bi thảm hoặc vinh quang của một nhân vật trong thần thoại.
  • "Menelaus' revenge": sự trả thù của Menelaus, ám chỉ hành động của ông trong chiến tranh thành Troy.
Thành ngữ liên quan
  • "As patient as Menelaus": (hiếm) kiên nhẫn như Menelaus, dùng để chỉ một người chịu đựng sự phản bội trong thời gian dài.
  • "The Menelaus of the story": người chồng bị phản bội trong một câu chuyện tình yêu hoặc bi kịch.